Ép lòng bàn tay xuống đệm ngồi rồi nhấc lên thật nhanh, ghé mũi sát ngay chỗ vừa lún: luồng khí bị đẩy ngược từ lõi mút ra bao giờ cũng nồng hơn thứ mùi ngửi thấy khi đứng cách ghế nửa mét. Phép thử năm giây đó nói ra điều phần lớn người dùng bỏ qua khi đi tìm dịch vụ khử mùi — mùi hôi hiếm khi nằm ở nơi mắt nhìn thấy và tay lau tới.
Một bộ sofa không phải khối vật liệu đặc. Nó là nhiều lớp xốp chồng lên nhau, mỗi lớp giữ mùi theo cơ chế riêng và đòi hỏi cách can thiệp riêng. Lau bề mặt cho một mùi đang nằm trong lõi mút thì làm bao nhiêu lượt cũng vô ích: mùi quay lại sau vài ngày, thường đúng lúc trời nồm hoặc lúc có người ngồi lên và ép khí trong mút thoát ra. Nguyên tắc chi phối cả bài này rất gọn: mùi nằm ở lớp nào thì chỉ có cách xử lý đúng lớp đó mới ăn thua. TìmSofa là cổng thông tin, không nhận thi công, nên phần dưới viết để bạn tự soi ghế nhà mình trước rồi mới biết cần yêu cầu điều gì ở đơn vị định thuê.
Bốn lớp giữ mùi trên một bộ sofa
Đi từ ngoài vào trong, một bộ ghế bọc có bốn tầng vật liệu và mùi có thể dừng lại ở bất kỳ tầng nào. Càng vào sâu, chi phí và thời gian xử lý càng tăng, khả năng dứt điểm càng giảm.
| Lớp | Mùi thường gặp | Dấu hiệu nhận ra | Khả năng xử lý |
|---|---|---|---|
| Bề mặt vỏ bọc | Bụi, mồ hôi khô, thức ăn vừa đổ, khói bếp | Lau khăn trắng ẩm rồi ngửi khăn, khăn có mùi rõ | Dứt điểm trong một lượt vệ sinh |
| Sợi vải và đường chỉ may | Ẩm mốc nhẹ, mùi thú cưng, mùi thuốc lá bám lâu | Ngửi sát đường chỉ và khe tựa, mùi mạnh hơn mặt phẳng | Xử lý được, cần đúng dung dịch và phải rút ẩm kỹ |
| Mút và lớp bông gòn | Chua, mốc dai, khai đậm, mùi sữa lên men | Ép mạnh đệm rồi ngửi luồng khí đẩy ra | Được một phần, tuỳ độ thấm và loại chất lỏng |
| Khung gỗ, ván đáy, keo | Mốc gỗ ẩm, mùi keo hắc, mùi cháy khét | Lật ngửa ghế, ngửi mặt dưới và mép ván | Rất khó, phần lớn phải thay chi tiết |
Vì sao lớp mút quyết định kết quả
Mút xốp là mạng lỗ thông nhau, phần lớn thể tích là không khí. Chất lỏng đổ lên mặt ghế không nằm yên trên vải mà tụt xuống theo trọng lực, lan ngang rồi đọng lại ở đáy khối mút, chỗ tiếp giáp ván. Khi nước bay hơi, phần cặn hữu cơ ở lại trong lõi và tiếp tục phân huỷ. Đó là lý do một vết đổ tưởng đã lau sạch từ mấy tháng trước vẫn có thể là nguồn mùi hiện tại. Muốn chạm tới lớp này, người thợ phải đưa dung dịch xuống sâu rồi rút ngược lên bằng lực hút đủ mạnh, hoặc tháo vỏ để xử lý trực tiếp khối mút. Cấu tạo và độ bền từng loại mút được nói kỹ hơn ở phần đệm mút.
Khi mùi đã xuống tới khung và ván đáy
Ván ép và gỗ dán hút ẩm rất nhanh và nhả ra rất chậm. Nước tiểu thú cưng lặp lại nhiều lần cùng một chỗ, hoặc ghế từng bị ngâm nước, gần như chắc chắn để lại mùi trong lớp này. Đây là lớp mà mọi dung dịch xịt từ trên xuống đều không tới được, vì trên đường đi nó đã bị mút hấp thụ hết. Xem thêm cách chọn và kiểm tra khung sofa để biết bộ ghế nhà mình dùng gỗ gì.
Tự định vị lớp chứa mùi trong mười lăm phút
- Mở cửa sổ, tắt máy lạnh, tắt mọi thiết bị khuếch tán hương trong phòng ít nhất mười phút để mũi trở lại trạng thái trung tính.
- Lau một vùng khoảng một gang tay bằng khăn trắng ẩm, vắt kiệt. Ngửi khăn. Khăn nặng mùi nghĩa là còn nhiều cặn ở bề mặt.
- Ngửi dọc đường chỉ may, khe giữa nệm ngồi và tựa lưng, mặt trong tay vịn. Mùi tập trung ở khe nghĩa là đã vào lớp sợi.
- Ép mạnh từng nệm ngồi rồi ngửi luồng khí thoát ra. Nếu mùi ở đây nồng hơn hẳn mặt vải, mùi đã nằm trong mút.
- Lật ngửa hoặc dựng nghiêng bộ ghế, ngửi mặt dưới, mép ván đáy và các chân ghế. Mùi mạnh ở đây là dấu hiệu xấu nhất.
- Ghi lại vị trí, mức độ và loại mùi của từng điểm, kèm ảnh chụp. Bản ghi này là căn cứ để so sánh báo giá giữa các đơn vị và để đối chiếu sau khi làm xong.
Mỗi cách làm chạm tới lớp nào
| Cách làm | Cơ chế | Chạm tới lớp | Giới hạn thật |
|---|---|---|---|
| Xịt thơm, tinh dầu | Phủ mùi bằng hương mạnh hơn | Không khí quanh ghế | Mùi gốc quay lại sau vài giờ, có khi trộn thành mùi tệ hơn |
| Rắc bột hút ẩm rồi hút bụi | Hút ẩm và một phần phân tử mùi | Bề mặt, sợi vải nông | Không đi vào mút, phải hút thật kỹ nếu không bột đọng lại |
| Giặt hơi nước nóng kèm hút chân không | Hoà tan cặn rồi rút ngược ra ngoài | Bề mặt, sợi vải, phần trên khối mút | Máy hút yếu thì nước ở lại trong mút và sinh mùi mốc mới |
| Dung dịch enzyme | Phân giải cặn hữu cơ, đạm, urê | Sợi vải và mút nếu bơm đủ sâu | Cần thời gian ủ ẩm, không tác dụng với mùi khói và mùi hoá chất |
| Khử mùi bằng oxy hoá trong phòng kín | Bẻ gãy phân tử mùi trong không khí và trên bề mặt | Không khí, bề mặt vỏ | Không vào lõi mút ẩm, bắt buộc không người trong phòng, làm sai gây hại vật liệu |
| Tháo vỏ, xử lý hoặc thay mút | Loại bỏ chính vật đang giữ mùi | Mút, bông, đôi khi cả ván đáy | Tốn thời gian và chi phí cao nhất, nhưng là cách duy nhất dứt điểm khi mùi ở lõi |
Nhìn bảng trên sẽ thấy vì sao cùng một dịch vụ mà kết quả chênh nhau nhiều đến vậy: đơn vị chỉ có bình xịt và máy hút bụi gia dụng thì dù làm ba lượt vẫn chỉ dừng ở hai dòng đầu. Nếu bộ ghế của bạn chỉ bám bụi và mồ hôi, một lượt vệ sinh sofa đúng chuẩn là đủ. Nếu mùi đã xuống lõi, phương án thực tế thường là thay mút, và khi vỏ bọc cũng đã ngấm thì tính luôn phương án bọc lại cho một lần làm.
Một lượt xử lý đúng bài gồm những bước nào
- Khảo sát tại chỗ theo từng lớp, chỉ rõ vị trí phát mùi và chụp ảnh trước khi làm.
- Thử dung dịch lên một góc khuất để kiểm tra phản ứng của vải hoặc da, chờ khô rồi mới làm diện rộng.
- Hút bụi khô toàn bộ, kể cả khe, mặt dưới nệm và gầm ghế, trước khi đưa bất kỳ chất lỏng nào vào.
- Đưa dung dịch phù hợp với loại mùi, ủ đủ thời gian phản ứng thay vì xịt xong hút ngay.
- Rút ngược bằng máy hút chân không công nghiệp, đi nhiều lượt cho tới khi nước rút ra trong.
- Cưỡng bức khô bằng quạt thổi ngang và thông gió, kiểm tra độ ẩm ở lõi mút chứ không chỉ sờ mặt vải.
- Ngửi lại sau hai mươi bốn tới bốn mươi tám giờ, khi ghế đã ấm trở lại, vì đây mới là lúc mùi tồn dư lộ ra.
Báo giá khử mùi được tính trên cơ sở nào
Không có một mức giá chung cho mọi bộ ghế, vì khối lượng công việc thay đổi theo lớp phải chạm tới. Các đơn vị thường tính dựa trên một hoặc nhiều căn cứ sau: số món và số chỗ ngồi, diện tích bề mặt cần xử lý tính theo mét vuông, chất liệu vỏ bọc, mức độ thấm sâu, loại mùi, có phải tháo vỏ hay không, làm tại nhà hay chuyển về xưởng, số lượt xử lý cam kết, quãng đường di chuyển và thời điểm thi công.
Ba yếu tố đẩy giá lên rõ nhất là độ sâu của mùi, việc phải tháo vỏ và loại chất lỏng gây mùi. Ngược lại, giá giảm khi bạn gộp nhiều món trong một lần, khi mùi mới phát sinh chưa kịp ngấm, và khi nhà thuận tiện để thi công tại chỗ. Khi nhận báo giá, hãy yêu cầu tách riêng từng dòng công việc thay vì một con số trọn gói, hỏi rõ đơn vị tính là bộ, món hay mét vuông, hỏi báo giá đã bao gồm lượt xử lý lại chưa và trường hợp nào sẽ phát sinh thêm. Có ba đơn vị cùng báo theo cùng một cách tính thì mới so sánh được với nhau; ba con số trọn gói không nói lên điều gì.
Đơn vị xử lý thật khác đơn vị chỉ xịt thơm ở đâu
Ranh giới nằm ở khâu khảo sát và khâu cam kết. Bên làm thật sẽ hỏi trước khi báo giá: mùi gì, xuất hiện từ bao giờ, đã từng đổ gì lên ghế, nhà có thú cưng không, ghế đã giặt lần nào chưa. Họ ép thử đệm và ngửi, lật ghế xem mặt dưới, và sẵn sàng nói rằng có phần mùi họ không xử lý được. Họ nêu rõ thời gian chờ khô và hẹn kiểm tra lại sau một tới hai ngày.
- Nhận báo giá qua điện thoại trong một phút mà không hỏi loại mùi và không xem ảnh là dấu hiệu đầu tiên cần dè chừng.
- Cam kết hết mùi tuyệt đối cho mọi trường hợp là lời hứa không ai giữ được, vì mùi ở khung gỗ nằm ngoài tầm của mọi dung dịch.
- Làm xong ghế thơm nức ngay lập tức thường là dấu hiệu của hương liệu phủ mùi, không phải của việc rút cặn ra ngoài.
- Không mang máy hút chân không công nghiệp, chỉ có bình xịt và khăn, thì không có cách nào chạm tới lớp mút.
- Từ chối thử dung dịch ở góc khuất trước khi làm diện rộng là rủi ro cho màu vải và cho bề mặt da.
- Không nói được sẽ xử lý bằng cơ chế nào, chỉ nói tên sản phẩm, là dấu hiệu người làm đang lặp lại quy trình học thuộc.
Một điểm nữa dễ bỏ qua: hỏi họ xử lý thế nào với bộ ghế bọc da. Da không hút dung dịch như vải nên mùi trên ghế da thường đến từ lớp mút bên trong hoặc từ lớp lót, và cách làm phải khác hẳn. Nếu bên báo giá trả lời giống hệt nhau cho cả hai chất liệu, họ chưa phân biệt được lớp. Đặc tính hút ẩm của từng loại được nói rõ ở phần da và vải.
Mùi nào không thể khử, phải thay
Phần này ít đơn vị nói ra, nhưng biết trước sẽ giúp bạn không tốn tiền cho những lượt xử lý vô vọng. Có những trường hợp mà nguồn phát mùi đã trở thành một phần của vật liệu, và cách duy nhất là loại bỏ vật liệu đó.
- Nước tiểu thú cưng lặp lại nhiều lần cùng một vị trí. Cặn kết tinh trong lõi mút và ngấm xuống ván đáy, mỗi lần trời ẩm lại bốc lên. Phải thay khối mút, đôi khi thay cả ván.
- Ghế từng ngập nước hoặc mút ướt để quá lâu. Mút giữ nước bẩn quá một hai ngày là đã hình thành nấm mốc trong lõi, không có cách nào rút hết sợi nấm ra ngoài.
- Mút đã mủn. Bóp thấy vụn bột, ấn xuống không bật lên. Lúc này mùi phát ra từ chính vật liệu đang phân huỷ, giặt chỉ làm nó rã nhanh hơn.
- Mùi cháy khét sau hoả hoạn. Hạt muội bám vào cả vỏ, mút, keo và thớ gỗ cùng lúc, nằm ở cả bốn lớp.
- Sữa, nước mắm, máu để lâu ngày. Cặn đạm đã lên men sâu trong lõi, xử lý bề mặt chỉ làm mùi nhạt đi tạm thời.
Ngược lại, có một loại mùi không nên khử mà nên chờ: mùi keo và mùi hoá chất của bộ sofa vừa mua. Đây là hơi dung môi còn sót trong quá trình sản xuất, sẽ tự bay hết khi ghế được đặt ở nơi thoáng, mở phủ bọc, kê cách tường và tránh nắng gắt chiếu trực tiếp. Dùng hoá chất khử mùi lên bộ ghế mới đôi khi làm hỏng lớp hoàn thiện mà không rút ngắn được thời gian bay hơi. Cách bố trí và giữ ghế trong giai đoạn đầu được hướng dẫn ở mục bảo quản.
Tóm lại, hãy dành mười lăm phút định vị lớp chứa mùi trước khi gọi bất kỳ ai. Biết mùi đang ở đâu, bạn sẽ hỏi đúng câu, đọc được báo giá, và nhận ra ngay ai đang bán một bình xịt thơm dưới tên gọi dịch vụ khử mùi. Tham khảo thêm các nhóm hỏng hóc thường gặp tại mục khắc phục và danh mục dịch vụ.