Attached Back (tiếng Việt thường gọi là lưng tựa liền khối hoặc lưng tựa gắn cố định) là kiểu thiết kế lưng tựa sofa trong đó phần đệm lưng được may hoặc bắt cố định trực tiếp vào khung và thân ghế, không thể nhấc rời ra ngoài. Đây là một trong hai nhóm cấu tạo lưng tựa cơ bản, đối lập với kiểu lưng tựa rời có gối tháo lắp được.
Đặc điểm nhận biết
Cách kiểm tra nhanh nhất là đặt tay lên mép trên của lưng tựa và kéo nhẹ lên. Nếu phần đệm không nhúc nhích và có một đường may nối liền mạch giữa lưng tựa với mặt ngồi hoặc với tay vịn, đó là Attached Back.
- Không có khe hở giữa lưng tựa và mặt ngồi, hoặc chỉ có một đường rãnh may trang trí.
- Bề mặt lưng tựa thường phẳng hơn, đường nét gọn và ôm sát dáng khung ghế.
- Nhiều mẫu tạo hình phồng bằng cách chần chỉ hoặc rút nút, chứ không phải bằng gối rời đặt lên.
- Khi ngồi tựa mạnh, cả lưng tựa và thân ghế chuyển động cùng nhau chứ không bị xô lệch riêng.
Cấu tạo bên trong
Phía sau lớp vải hoặc da là hệ khung gỗ hoặc khung kim loại của phần lưng, bên trên phủ lớp đỡ có thể là dây đai đàn hồi, lò xo dạng zigzag hoặc tấm ván nền tùy nhà sản xuất. Lớp mút được dán hoặc đặt cố định lên nền này, sau đó bọc vải và bắn ghim, may kín vào thân ghế. Vì mọi lớp đều bị cố định nên độ êm của Attached Back phụ thuộc gần như hoàn toàn vào chất lượng mút và lớp đỡ ban đầu.
Thường gặp ở kiểu sofa nào
Kiểu lưng tựa này phổ biến ở các dòng sofa có tạo hình gọn gàng, đường nét sắc, đặc biệt là sofa phong cách hiện đại, sofa văng nhỏ cho không gian hẹp, ghế đơn và một số dòng sofa giường. Lý do là Attached Back giữ được dáng ghế đúng như thiết kế, không bị lệch gối làm hỏng bố cục.
Ưu điểm thực tế
- Luôn gọn gàng: không phải chỉnh gối, kê lại hay vỗ phồng sau mỗi lần ngồi.
- Giữ đúng dáng thiết kế: đường nét ghế ổn định theo thời gian, phù hợp với những mẫu đề cao tính thẩm mỹ.
- Tiết kiệm chiều sâu: do không có gối rời chiếm chỗ, ghế thường mỏng hơn ở cùng độ sâu ngồi, hợp phòng nhỏ.
- Hạn chế khe kẹt: ít khe hở nên đồ vật nhỏ khó rơi lọt xuống bên trong.
Nhược điểm
- Không đảo mặt được nên vùng hay tì lưng sẽ mòn và xẹp trước, tạo vệt lõm khó phục hồi.
- Khó vệ sinh sâu, phần lớn chỉ lau hoặc giặt hơi tại chỗ.
- Không tùy chỉnh được độ mềm cứng, người dùng phải chấp nhận độ êm mà nhà sản xuất đã định sẵn.
- Khi hỏng lớp mút thường phải tháo bọc lại tại xưởng, chi phí và thời gian cao hơn việc thay một ruột gối.
So sánh với các kiểu lưng tựa khác
| Tiêu chí | Attached Back | Lưng tựa rời (Loose Back) |
|---|---|---|
| Khả năng tháo rời | Không | Có, nhấc ra dễ dàng |
| Bảo trì hằng ngày | Gần như không cần | Cần chỉnh và vỗ lại gối |
| Vệ sinh | Tại chỗ | Tháo vỏ hoặc mang gối đi giặt |
| Cảm giác ngồi | Chắc, đỡ lưng rõ | Mềm và ôm hơn, tùy loại ruột |
| Sửa chữa khi xẹp | Phải bọc lại | Thay ruột gối là xong |
Phân biệt với thuật ngữ dễ nhầm
Attached Back và Tight Back
Tight Back chỉ lớp lưng tựa mút mỏng bọc căng, gần như không tạo hình gối. Mọi Tight Back đều là lưng tựa gắn cố định, nhưng không phải Attached Back nào cũng phẳng, nhiều mẫu vẫn có khối phồng rõ rệt được may dính vào thân ghế.
Attached Back và Back Cushion
Back Cushion là tên gọi chung của phần đệm tựa lưng, còn Attached Back mô tả cách phần đệm đó được gắn vào ghế. Một chiếc sofa có thể có Back Cushion dạng gắn liền hoặc dạng rời.
Attached Back và Semi-attached Back
Ở kiểu bán liền khối, gối tựa chỉ được đính một cạnh vào thân ghế nên vẫn xoay lật được phần nào. Cách gọi và mức độ cố định của nhóm này khác nhau tùy nhà sản xuất, nên cần xem tận nơi thay vì dựa vào tên gọi.
Lưu ý khi chọn mua
Vì không thể thay ruột sau này, hãy ngồi thử ít nhất vài phút, tựa hẳn lưng vào ghế và kiểm tra xem điểm đỡ có rơi đúng vào phần thắt lưng hay không. Ấn mạnh vào giữa lưng tựa để cảm nhận lớp đỡ bên dưới, nếu chạm ngay vào khung cứng thì lớp mút quá mỏng. Ngoài ra nên hỏi rõ về khả năng tháo vỏ bọc và chính sách bảo hành phần mút, vì đây là hai yếu tố quyết định chi phí sử dụng lâu dài của kiểu lưng tựa này.