Khoảng giá tham khảo
| 10 - 20 triệu | 4 sản phẩm 44% |
|---|---|
| 20 - 35 triệu | 5 sản phẩm 56% |
Khoảng giá tham khảo dựa trên 9 sofa da thật thật đang niêm yết trên TìmSofa (không phải báo giá cho đơn hàng cụ thể của bạn - giá cuối cùng còn phụ thuộc kích thước, chất liệu và thời điểm đặt).
Cùng một dòng chữ “da bò thật” dán trên nhãn, hai bộ sofa vẫn có thể cách nhau xa đến mức người mua nghĩ một bên nhầm. Phần lớn khoảng cách đó không nằm ở chữ “thật”, mà nằm ở chỗ có bao nhiêu mét vuông da được cắt ra, da đặt ở mặt nào của bộ ghế, và khoản gì bị tách khỏi con số người bán đọc cho bạn nghe đầu tiên.
Vì sao trang này chưa có con số cụ thể: TìmSofa chỉ công bố số liệu giá khi có dữ liệu khảo sát thật, ghi rõ thời điểm và nguồn thu thập. Hiện chúng tôi chưa hoàn tất khảo sát cho hạng mục này, nên thay vì đưa ra một con số không kiểm chứng được, trang này tập trung giải thích giá được cấu thành từ đâu — thứ giúp bạn đọc hiểu bất kỳ báo giá nào bạn nhận được, kể cả khi mặt bằng giá thay đổi.
Lớp da thật trên một bộ sofa hiếm khi phủ kín toàn bộ bề mặt
Đây là điều ít được nói ra nhất nhưng lại quyết định nhiều nhất tới chi phí. Da bò là vật liệu đắt nhất trong cấu tạo một bộ sofa da, nên xưởng có một lựa chọn rất tự nhiên: chỉ đặt da thật ở chỗ cơ thể chạm vào, còn mặt không ai sờ tới thì dùng vật liệu giả da nhuộm cùng tông, cùng vân, nhìn bằng mắt gần như không phân biệt được.
Chỗ “chạm vào” gồm mặt ngồi, mặt tựa lưng, mặt trên và mặt trong tay vịn. Chỗ “khuất” gồm lưng ghế áp tường, hông ngoài, thân dưới bị che sau chân, mặt dưới đệm và mặt sau gối tựa. Trong nhiều bộ, phần khuất chiếm tỷ lệ diện tích không nhỏ — nghĩa là lượng da thật phải mua giảm đi rõ rệt, và giá bộ ghế cũng vậy.
Các mức phủ da hay gặp trên thị trường
- Phủ da thật toàn phần: mọi mặt nhìn thấy đều là da thật, kể cả lưng ghế. Bắt buộc với bộ kê giữa phòng, nơi lưng ghế lộ ra.
- Da thật ở mặt tiếp xúc, giả da đồng màu ở mặt khuất: cách phổ biến nhất, và cũng là cách khiến hai báo giá lệch nhau nhiều nhất nếu không ai nói rõ tỷ lệ.
- Da thật chỉ ở mặt ngồi và mặt tựa: tay vịn, hông và lưng đều là vật liệu thay thế. Bộ này vẫn được gọi là “sofa da thật” nhưng lượng da thật dùng ít hơn hẳn.
Không mức nào trong ba mức trên là gian dối, miễn là người bán ghi rõ vào phiếu đặt hàng. Vấn đề chỉ phát sinh khi bạn nghĩ mình mua mức thứ nhất mà thực nhận mức thứ ba. Xem thêm tại chuyên mục chất liệu da.
Da được đong đếm theo tấm, không theo mét như vải cuộn
Vải bọc bán theo mét dài trên khổ cố định, cắt gần như không hao. Da thì khác: mỗi tấm là một con vật, hình dạng bất định, mép lượn, có vùng dày vùng mỏng, có sẹo, có nếp cổ. Người cắt phải xếp rập sao cho né vùng lỗi và vùng giãn, phần còn lại thành da vụn. Vì vậy hai bộ cùng chiều dài vẫn có thể cần lượng da khác nhau:
- Bộ càng nhiều mảnh nhỏ, nhiều đường cong thì rập càng vụn và tỷ lệ hao càng cao.
- Bộ nhiều gối rời, tay vịn bọc kín có tổng diện tích bọc lớn hơn bộ tay vịn gỗ lộ.
- Yêu cầu ghép mảnh cùng vân, cùng sắc độ khiến người cắt phải bỏ nhiều da hơn.
Bóc từng dòng trong một bản báo giá sofa da
Bảng dưới đây là bộ khung để đối chiếu với bất kỳ báo giá nào bạn nhận được. Nếu người bán không tách nổi các dòng này, bản thân điều đó đã là một thông tin.
| Khoản mục | Đơn vị tính thường dùng | Điều khiến khoản đó tăng hoặc giảm |
|---|---|---|
| Da thật phần tiếp xúc | Mét vuông hoặc feet vuông da | Tăng khi vùng phủ rộng, da lớp mặt nguyên vân, độ dày lớn; giảm khi thu hẹp vùng phủ |
| Vật liệu bọc mặt khuất | Mét dài theo khổ | Tăng khi phải nhuộm riêng cho khớp màu da thật |
| Khung xương | Bộ, theo loại gỗ và cách liên kết | Tăng với gỗ tự nhiên đã sấy, mộng và chốt; giảm với gỗ ghép thanh, ghim đinh |
| Hệ đàn hồi đỡ mặt ngồi | Mét dây đai hoặc số lò xo | Tăng với lò xo túi độc lập, đai đan dày; giảm khi thưa đai |
| Mút đệm ngồi và tựa | Tấm foam theo độ dày và tỷ trọng | Tăng theo tỷ trọng cao, foam nhiều lớp, có lớp hồi chậm |
| Ruột gối tựa | Số gối, loại ruột | Tăng với ruột lông vũ hoặc bông pha vi sợi |
| Công cắt, may, bọc căng | Giờ công hoặc số mảnh phải xử lý | Tăng với chỉ đôi, nút chần, bo cong, ghép mảnh khớp vân |
| Chân ghế và phụ kiện cơ khí | Bộ hoặc cái | Tăng khi có tựa đầu chỉnh, khay kéo, ray giường, chân tiện riêng |
| Đóng gói, vận chuyển, kê lắp | Chuyến, số tầng, quãng đường | Tăng khi nhà không thang máy, phải tháo cửa hoặc cẩu ngoài ban công |
| Bảo hành và hậu mãi | Số tháng, phạm vi từng cụm | Tăng khi tách riêng cho khung, mút và bề mặt da thay vì gộp một dòng |
| Đo tại nhà, may theo số đo riêng | Lần đo, bộ đặt riêng | Tăng khi kích thước lệch chuẩn, phải dựng rập mới |
Cùng nhãn da bò, vì sao khoảng cách giữa hai bộ có thể là vài lần
Khi đã tách được các dòng ở trên, nguyên nhân chênh lệch không còn bí ẩn. Sáu chỗ sau thường tạo ra khoảng cách lớn nhất.
- Tỷ lệ diện tích da thật. Một bộ phủ da toàn phần và một bộ chỉ phủ mặt ngồi, mặt tựa là hai khối lượng vật liệu khác hẳn nhau, dù cả hai đều được gọi đúng tên.
- Lớp nào của tấm da được dùng. Tấm da bò được xẻ thành nhiều lớp. Lớp mặt giữ nguyên cấu trúc thớ, bền và đắt nhất. Lớp dưới sau khi xẻ mềm và xốp hơn, thường phải phủ màng tạo vân. Còn có loại làm từ vụn da nghiền ép rồi tráng phủ. Cả ba đều có thể xuất hiện dưới cái tên chung là da thật.
- Cách thuộc và hoàn thiện. Da nhuộm xuyên giữ cảm giác tự nhiên nhưng lộ hết khuyết điểm nên đòi tấm da đẹp, tỷ lệ loại bỏ cao. Da phủ màu che khuyết điểm tốt hơn nên tận dụng được nhiều tấm hơn.
- Chất lượng tấm da đầu vào. Da ít sẹo, màu đều, khổ lớn cho tỷ lệ sử dụng cao; da nhiều vết buộc phải né nhiều và ghép nhiều mảnh nhỏ.
- Những gì nằm dưới lớp da. Phần vô hình này quyết định bộ ghế còn đứng vững sau nhiều năm hay không: loại gỗ và cách liên kết khung sofa, mật độ dây đai, tỷ trọng mút đệm.
- Tay nghề bọc. Bọc căng đều, đường chỉ thẳng, góc gấp sắc và các mảnh khớp vân đòi hỏi thời gian gấp nhiều lần bọc cho xong — khoản khó thấy nhất trên báo giá nhưng cảm nhận được ngay khi ngồi thử.
Những khoản hay rơi ra ngoài con số đọc lần đầu
Con số đầu tiên người bán đưa ra thường là giá thân ghế. Các khoản sau đây hay xuất hiện muộn, nên hỏi trước khi đặt cọc:
- Phí đưa hàng lên tầng khi thang máy không lọt, phải khiêng bộ hoặc tháo cửa.
- Tháo rời và ráp lại tại nhà nếu bộ không qua được lối vào.
- Gối tựa rời, gối ôm, tấm bọc đáy chống bụi — có nơi tính riêng.
- Nâng cấp chân ghế, tựa đầu chỉnh cơ, ray kéo thành giường.
- Dựng rập riêng khi bạn đổi kích thước so với mẫu trưng bày.
- Bảo dưỡng bề mặt định kỳ và điều kiện để bảo hành còn hiệu lực.
- Thuế, phí xuất hóa đơn nếu báo giá ban đầu chưa gồm.
Bộ câu hỏi để đặt hai bản báo giá cạnh nhau
Hãy gửi cùng một danh sách câu hỏi cho mọi nơi đang cân nhắc, rồi so từng dòng thay vì so hai con số cuối:
- Da thật phủ ở những mặt nào, mặt nào dùng vật liệu khác?
- Lượng da thật ước tính bao nhiêu diện tích cho cả bộ?
- Da thuộc lớp nào của tấm, hoàn thiện kiểu gì?
- Khung gỗ gì, đã sấy chưa, liên kết bằng mộng hay ghim?
- Mút đệm dày bao nhiêu, tỷ trọng bao nhiêu, mấy lớp?
- Mặt ngồi đỡ bằng dây đai hay lò xo, mật độ ra sao?
- Con số báo cho tôi đã gồm vận chuyển, kê lắp, gối rời và thuế chưa?
- Bảo hành tách riêng cho khung, mút và bề mặt da ra sao?
- Nếu sau này cần bọc lại, khung có tháo bọc được không?
Dấu hiệu một bản báo giá thấp bất thường
Không cần biết mặt bằng giá vẫn nhận ra được, bằng cách nhìn vào thứ bị lược đi:
- Chỉ ghi vỏn vẹn “da thật”, không nêu lớp da và vị trí phủ da.
- Không nêu loại gỗ khung, mút đệm không kèm tỷ trọng và độ dày.
- Bảo hành gộp một dòng cho cả bộ, không phân biệt từng cụm.
- Từ chối cho xem mép cắt hoặc mặt trái của mẫu da.
- Cam kết giao rất nhanh cho bộ được giới thiệu là đóng riêng theo số đo.
- Không đồng ý ghi cấu tạo vật liệu vào phiếu đặt hàng.
Đọc báo giá như đọc một bản kê vật liệu
Một bộ sofa da không phải món hàng đơn khối mà là tổng của nhiều khoản có thể cân đo riêng. Khi buộc được người bán trình bày theo từng dòng, bạn không còn phải đoán vì sao nơi này rẻ hơn nơi kia — bạn nhìn thấy chỗ chênh nằm ở diện tích da, ở lớp da, ở khung, ở mút hay ở công thợ, rồi tự quyết định khoản nào đáng trả thêm. Tham khảo thêm tại kiến thức chọn mua và các trang cấu thành giá khác của TìmSofa.