Miễn phí vận chuyển toàn quốc Tư vấn chọn sofa 24/7 0909 888 668 Hỗ trợ đại lý / Doanh nghiệp

Kích thước

Chiều sâu ghế sofa: chọn để nằm hay để ngồi thẳng lưng

Cùng một chiếc sofa, người khen ngồi êm, người kêu mỏi lưng sau mười lăm phút. Khác biệt thường nằm ở một con số ít ai đo: chiều sâu mặt ngồi.

Cùng một chiếc sofa, người ngồi thử thì khen êm, người dùng hằng ngày lại kêu mỏi lưng sau mười lăm phút. Khác biệt thường không nằm ở đệm mềm hay cứng, mà ở một con số hiếm khi được ghi rõ: ghế sâu bao nhiêu tính từ mép trước tới chỗ lưng bạn thực sự tựa vào.

Chiều sâu là kích thước quyết định tư thế: bạn sẽ ngồi thẳng lưng hay bị ghế kéo ngả ra sau. Chọn sai con số này thì đệm êm tới đâu cũng không cứu được.

Cùng một chiếc ghế, hai con số chiều sâu hoàn toàn khác nhau

Khi hỏi ghế sâu bao nhiêu, câu trả lời có thể là chiều sâu tổng thể, cũng có thể là chiều sâu mặt ngồi, và chênh lệch giữa chúng không hề nhỏ.

Chiều sâu tổng thể đo từ mép ngoài cùng phía trước tới điểm nhô ra xa nhất phía sau, thường là đỉnh lưng ghế hoặc gối tựa. Đây là con số để biết ghế có kê lọt khoảng tường đã định hay không.

Chiều sâu mặt ngồi chỉ tính phần đệm bạn ngồi lên: từ mép trước tới điểm gối tựa lưng chạm vào khi bị ép. Đây mới là con số quyết định cảm giác ngồi.

Hai chiếc ghế có chiều sâu tổng thể như nhau vẫn cho hai trải nghiệm trái ngược. Một chiếc gối tựa dày, lưng dựng gần thẳng đứng nên mặt ngồi ngắn lại. Chiếc kia gối mỏng, lưng ngả về sau nên mặt ngồi kéo dài thêm, ngồi vào là bị hút vào trong.

Ngồi thẳng lưng và ngả người nằm là hai bài toán ngược chiều

Đây là chỗ nhiều người chọn nhầm vì cố tìm một chiếc ghế làm tốt cả hai việc.

Khi ngồi thẳng lưng để tiếp khách, ăn nhẹ hay trò chuyện, cơ thể cần lưng tựa được và chân đặt được. Nguyên tắc nhân trắc ở đây khá đơn giản: mặt ngồi nên ngắn hơn khoảng cách từ mông tới khoeo chân của người dùng. Nếu mặt ngồi dài hơn, mép đệm sẽ chèn phía sau đầu gối, và bạn buộc phải chọn một trong hai cách khó chịu: trượt mông ra trước để thả chân xuống sàn và bỏ mất phần tựa lưng, hoặc ngồi sát lưng nhưng để chân lơ lửng.

Khi ngả người để xem phim hoặc ngủ trưa, yêu cầu đảo ngược. Lưng ngả về sau, trọng tâm lùi lại, phần đùi cùng một đoạn bắp chân cần được đỡ. Ghế mặt ngồi ngắn sẽ khiến bạn thấy hẫng chân, phải gác lên đôn mới chịu được. Chiều sâu lớn lúc này không còn là khuyết điểm mà là điều kiện.

Ghế càng sâu càng ưu tiên tư thế ngả; ghế càng nông càng ép người ngồi giữ lưng thẳng. Không có mức nào tối ưu cho cả hai, chỉ có mức đánh đổi hợp với thói quen của bạn.

Cách quyết định thực tế nhất là liệt kê bạn dùng sofa làm gì trong một tuần điển hình, rồi xếp theo số giờ. Nhiều người chọn ghế rất sâu vì hình dung cảnh nằm xem phim cuối tuần, trong khi phần lớn thời gian thực tế lại là ngồi thẳng ăn tối trước tivi. Nhà nhiều thế hệ, chiều cao chênh nhau lớn thì nên chọn mức trung tính rồi tinh chỉnh sau.

Bảng tra khoảng chiều sâu thường gặp trên thị trường

Bảng dưới đây là khoảng tham chiếu tổng hợp từ các dải kích thước phổ biến, không phải tiêu chuẩn quốc gia và cũng không phải quy định bắt buộc. Mỗi nhà sản xuất dựng khung, dựng đệm một khác nên số thực tế lệch đi là chuyện bình thường: dùng bảng để khoanh vùng, rồi đo ghế thật trước khi chốt.

Kiểu sử dụng chính Chiều sâu mặt ngồi thường gặp Chiều sâu tổng thể thường gặp Ghi chú
Ngồi thẳng lưng, tiếp khách, dùng bàn trà khoảng 50 – 55 cm khoảng 80 – 90 cm Hợp phòng khách nhỏ, người vóc dáng nhỏ
Ngồi thư giãn, xem tivi, đọc sách khoảng 55 – 60 cm khoảng 88 – 95 cm Mức trung tính, dễ tinh chỉnh bằng gối
Ngả người, gác chân, ngủ trưa ngắn khoảng 60 – 70 cm khoảng 95 – 105 cm Cần chừa lối đi rộng hơn phía trước
Phần nằm của sofa góc chữ L thường lớn hơn phần ngồi khoảng 90 – 110 cm ở nhánh nằm Nhánh nằm còn có chiều dài riêng, đo tách
Sofa giường khi đã mở ra không còn ý nghĩa riêng thường vượt 100 cm Phải đo cả trạng thái mở lẫn trạng thái đóng

Một lưu ý khi đọc bảng: chiều sâu luôn đi cặp với chiều cao mặt ngồi. Ghế sâu mà mặt ngồi thấp sẽ cho cảm giác trũng và khó đứng lên; cùng chiều sâu đó nhưng mặt ngồi cao hơn lại dễ chịu hơn hẳn. Muốn đối chiếu nhanh nhiều kích thước, bạn có thể dùng công cụ chọn kích thước sofa hoặc xem thêm chuyên mục kích thước.

Sáu bước đo chiều sâu trên ghế thật

  1. Chuẩn bị dụng cụ. Thước dây, một vật thẳng cứng đủ dài (thước lá, thanh gỗ, mép sách khổ lớn) và giấy bút. Thước dây võng là nguyên nhân sai số phổ biến nhất.
  2. Đo chiều sâu tổng thể. Dựng vật thẳng chạm điểm nhô ra xa nhất phía sau, vật thứ hai chạm mép trước, rồi đo khoảng cách giữa hai mặt phẳng theo phương ngang. Đừng đo men theo bề mặt cong của đệm.
  3. Đo chiều sâu mặt ngồi. Ép vật thẳng vào gối tựa như khi bạn dựa vào, giữ nguyên lực ép, đo tới mép trước đệm ngồi. Đây là con số quyết định tư thế.
  4. Đo lại khi có người ngồi. Đệm lún và gối bị ép làm mặt ngồi thay đổi. Đo lần hai với người ngồi đúng tư thế thường dùng, ghi cả hai kết quả.
  5. Đo kèm chiều cao mặt ngồi. Đo từ sàn tới mặt đệm ở trạng thái có tải. Chiều sâu chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh chiều cao.
  6. Ghi lại kèm điều kiện đo. Ghi rõ ghế mới hay đã trưng bày lâu, đo có tải hay không, ai ngồi thử. Chụp ảnh có thước trong khung hình để đối chiếu sau.

Chiều sâu ghi trên nhãn tính cả lưng tựa

  • Đo trên ghế trưng bày đã bị ngồi nhiều. Đệm xẹp và gối mất phom, số đo dễ rộng hơn ghế mới giao về nhà.
  • Bỏ qua độ dày gối tựa rời. Gối rời ăn mất một phần mặt ngồi thực dùng: bỏ ra thì ghế sâu thêm, để vào thì ngắn lại.
  • So nhầm hai loại số với nhau. Lấy chiều sâu tổng thể của ghế này so với chiều sâu mặt ngồi của ghế kia là so sai hoàn toàn.
  • Quên độ ngả của lưng ghế. Lưng ngả nhiều làm phần mặt ngồi hữu ích dài ra, dù số ghi trên giấy không đổi.
  • Bỏ sót phần nhô ra phía sau. Chân ghế choãi, chỉ viền, gối vượt khỏi khung đều khiến ghế không kê sát tường như tính toán.
  • Không tính lối đi trước ghế. Ghế sâu ăn vào khoảng trống giữa sofa và bàn trà; xem thêm hướng dẫn bố trí.
  • Cộng nhầm khi ghép module. Với sofa góc hay hàng modular, nhánh nằm và nhánh ngồi khác chiều sâu, phải đo tách rồi mới ghép sơ đồ.

Bù chiều sâu bằng gối tựa tới đâu là đủ

Gối tựa là công cụ tinh chỉnh hợp lý và rẻ, nhưng nó có ngưỡng.

Điều cần hiểu trước tiên: con số bù không phải độ dày gối lúc để không, mà là độ dày còn lại sau khi lưng bạn ép vào. Gối ruột bông xốp nhìn dày nhưng ép xuống còn rất mỏng, gần như không đổi được tư thế. Cách kiểm tra rất đơn giản: đặt gối vào, ngồi tựa hết lưng, rồi luồn tay đo phần gối còn lại phía sau.

Bù ở mức nhỏ, tương đương vài centimet, thường cho kết quả tự nhiên: tựa được lưng, chân vẫn chạm sàn, gối nằm yên chỗ. Nhưng khi phải chồng hai ba lớp mới ngồi thẳng được thì dấu hiệu quá ngưỡng xuất hiện: gối trượt xuống khe mỗi lần đứng dậy, phải xếp lại gối trước mỗi lần ngồi, mép trước ghế thành phần thừa, và lưng tựa vào một khối rời nên chông chênh thay vì có điểm tựa chắc.

Có tình huống gối hoàn toàn không cứu được: ghế vừa quá sâu vừa không hợp chiều cao người dùng. Bạn kê gối để ngồi ra trước, nhưng mép đệm lại tì vào khoeo chân, hoặc bàn chân treo lơ lửng vì mặt ngồi quá cao. Gối chỉ dịch được điểm tựa lưng, không rút ngắn được mặt đệm và không hạ được chiều cao ghế.

Nguyên tắc gọn lại thành một câu: gối tựa là lớp tinh chỉnh cuối cùng, không phải lớp sửa sai cho một lựa chọn cấu trúc. Hãy chốt chiều sâu bằng cách đo ghế thật và đối chiếu với tư thế bạn ngồi nhiều nhất, rồi để dành gối cho những chênh lệch nhỏ mà không kích thước nào chuẩn được cho mọi người trong nhà. Còn phân vân, bạn có thể xem thêm phần hỏi đáp và các bài về chất liệu.