Kích thước
Kích thước sofa góc: đọc cạnh dài, cạnh ngắn và phần chồng lấn trước khi đặt hàng
Cùng ghi là "sofa góc 2m8", hai bộ ghế vẫn có thể chiếm chỗ khác hẳn nhau. Khác biệt nằm ở cạnh ngắn và phần chồng lấn tại điểm giao mà bảng thông số ít khi nói rõ.
Cùng ghi trên nhãn là “sofa góc 2m8”, hai bộ ghế vẫn có thể chiếm những khoảng sàn khác hẳn. Nguyên nhân không nằm ở con số bị sai, mà ở chỗ sofa góc chiếm chỗ theo hai hướng cùng lúc trong khi người mua chỉ ghi nhớ một hướng. Trang này đi qua nhóm số đo của sofa góc, cách đọc phần chồng lấn tại điểm giao và cách kiểm tra khoảng trống còn lại sau khi ghế vào vị trí.
Vì sao một con số chiều dài không mô tả nổi sofa góc
Với sofa băng, chiều dài gần như quyết định tất cả: ghế áp một bức tường, phần còn lại của phòng vẫn nguyên vẹn. Sofa góc ăn vào hai hướng nên nó chia lại toàn bộ đường di chuyển trong khu vực tiếp khách. Kích thước sofa góc vì thế là một nhóm số đo:
- Cạnh dài — thân chính, thường chứa hai tới ba chỗ ngồi.
- Cạnh ngắn — phần vuông góc: đôn rời, phần chân dài liền khối, hoặc một nhánh ghế đủ sâu để ngồi.
- Chiều sâu thân — bề rộng khối ghế tính từ mặt lưng ra mép trước, khác chiều sâu ngồi.
- Chiều cao lưng — chi phối cảm giác nặng nhẹ của phòng và tầm nhìn khi ngồi.
- Chiều cao mặt ngồi và chiều sâu ngồi — hai số đo gắn với cơ thể người dùng.
Bốn số đầu quyết định ghế có vừa phòng hay không, hai số cuối quyết định ngồi có dễ chịu hay không.
Cạnh dài, cạnh ngắn và phần chồng lấn ở góc
Ở điểm giao của hai cạnh, phần thân ghế được dùng chung: một khối đệm hoặc mảng khung nằm ở góc vừa thuộc cạnh dài vừa thuộc cạnh ngắn. Lấy chiều dài hai cạnh cộng lại để ước lượng chỗ kê là đếm phần chung đó hai lần, và đó là lý do phép cộng đơn giản luôn cho ra con số lớn hơn thực tế.
Cách đọc đúng gồm ba bước:
- Xác định chiều dài tổng theo phương cạnh dài: đo từ mặt ngoài tay vịn đầu này tới mặt ngoài cùng của đầu kia, đi thẳng một đường, không vòng theo hình chữ L.
- Xác định chiều rộng tổng theo phương cạnh ngắn: đo từ mặt sau tấm lưng của cạnh dài ra tới điểm nhô ra xa nhất của phần góc. Con số này đã bao gồm cả chiều sâu thân của cạnh dài.
- Lấy hai con số trên vẽ thành một hình chữ nhật bao. Đó mới là ô sàn mà bộ ghế thực sự khống chế, kể cả phần lòng chữ L bên trong.
Phần lòng chữ L không phải chỗ trống dùng được cho việc khác. Đó là nơi đặt chân, đặt bàn nhỏ, hoặc khoảng đệm để người ngồi ở cạnh ngắn duỗi chân; kê tủ hay giá sách vào đó gần như luôn gây vướng. Cũng cần nhớ rằng cạnh ngắn không phải lúc nào cũng ngắn hơn nhiều — với mẫu chữ L cân đối, chọn đúng hướng góc trái hay góc phải còn quan trọng hơn con số.
Dải số đo sofa góc thường gặp
Bảng dưới đây tổng hợp các khoảng số đo thông dụng trên thị trường để khoanh vùng lựa chọn. Đây là khoảng tham chiếu, không phải quy định bắt buộc cũng không phải tiêu chuẩn do cơ quan nào ban hành; mỗi xưởng dựng khung một kiểu nên số thực tế có thể nằm ngoài bảng.
| Kiểu sofa góc | Cạnh dài (mm) | Cạnh ngắn (mm) | Chiều sâu thân (mm) | Chiều cao lưng (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Góc nhỏ, hai chỗ kèm đôn | 1900 – 2300 | 1300 – 1600 | 850 – 950 | 750 – 850 |
| Góc chữ L phổ thông | 2400 – 2900 | 1500 – 1800 | 900 – 1000 | 800 – 900 |
| Góc chữ L cỡ lớn | 3000 – 3400 | 1700 – 2000 | 950 – 1100 | 800 – 950 |
| Góc chữ U | 2800 – 3300 | 1600 – 2000 mỗi bên | 950 – 1100 | 800 – 950 |
| Góc tích hợp cơ cấu giường | 2300 – 2800 | 1500 – 1800 | 950 – 1100 | 750 – 900 |
Hãy dùng bảng như bộ lọc đầu vào, rồi vẫn đo lại bằng thước dây trên chính bộ ghế sẽ nhận. Lý do rất cụ thể: độ dày tay vịn có thể cộng thêm cả trăm milimet, đệm mút mới thường nở hơn con số thiết kế, và hai mẫu trong cùng một cửa hàng đôi khi đo cạnh ngắn theo hai cách. Công cụ chọn kích thước sofa giúp thu hẹp phạm vi trước khi đi xem thực tế.
Quy trình đo bảy bước, làm theo thứ tự
- Vẽ mặt bằng khu vực kê. Ghi chiều dài hai bức tường tạo thành góc, đánh dấu ổ điện, cửa sổ, hướng mở cửa.
- Trừ phần nhô ra của tường. Phào chân tường, hộp kỹ thuật, gờ cửa đều lấn vào chỗ kê. Đo ở độ cao ngang lưng ghế, không đo sát sàn.
- Xác định hướng góc. Đứng quay mặt vào bộ ghế: cạnh ngắn nằm bên tay trái là góc trái. Đặt sai hướng không sửa được bằng cách kê lại.
- Đo chiều dài tổng và chiều rộng tổng của ghế theo cách mô tả ở mục trên, luôn đo mặt ngoài tới mặt ngoài.
- Dán băng giấy lên sàn đúng hình chữ nhật bao vừa đo được, rồi đi lại trong nhà một buổi để cảm nhận.
- Đo đường vận chuyển. Chiều rộng lọt sáng cửa chính, chiếu nghỉ cầu thang, lòng thang máy, chiều cao trần chỗ phải xoay ghế — so với kích thước hộp đóng gói, không phải kích thước ghế.
- Đo lại lối đi còn lại sau khi đã có hình chữ nhật bao trên sàn — nội dung của mục gần cuối trang này.
Những số đo hay bị đo sai hoặc bị bỏ quên
Chiều sâu thân bị nhầm với chiều sâu ngồi
Chiều sâu thân tính cả bề dày tấm lưng và độ ngả của lưng ghế; chiều sâu ngồi chỉ tính từ mép trước đệm tới chỗ đệm lưng bắt đầu chạm. Bảng thông số thường chỉ ghi con số lớn hơn, nên ai lấy nó ra hình dung tư thế ngồi đều thấy ghế nông hơn kỳ vọng.
Khoảng ngả lưng của mẫu có cơ cấu tựa
Ghế có lưng ngả hoặc bệ để chân bật ra luôn lớn hơn lúc mở. Chỗ trống phía trước và phía sau phải tính theo trạng thái mở, nếu không cơ cấu sẽ bị chặn ngay lần dùng đầu tiên.
Chân ghế và vị trí điểm nối module
Chân cao đẩy mặt ngồi lên cao nhưng dễ lau gầm; chân sát sàn thì ngược lại. Với sofa dạng module, điểm nối rơi vào giữa một chỗ ngồi hay vào ranh giới hai chỗ ngồi cho cảm giác khác hẳn, dù số đo tổng thể giống hệt.
Quan hệ giữa số đo ghế và cơ thể người ngồi
Ba nguyên tắc dưới đây nói về quan hệ, không phải con số cố định, vì vóc dáng mỗi nhà mỗi khác:
- Chiều cao mặt ngồi nên gần với chiều cao khoeo chân người dùng chính. Cao quá thì chân lơ lửng, dồn áp lực xuống mặt sau đùi; thấp quá thì đầu gối nhô lên trên hông, đứng dậy nặng nề.
- Chiều sâu ngồi nên cho phép lưng chạm tựa mà khoeo chân không bị mép đệm cấn. Ghế quá sâu buộc người ngồi kê gối sau lưng, tức là phần chiều sâu dôi ra không được dùng tới.
- Chiều cao lưng quyết định điểm đỡ. Lưng thấp đỡ ngang thắt lưng, giữ phòng thoáng; lưng cao đỡ tới vai hoặc gáy, hợp khi ngồi lâu nhưng chia cắt không gian mạnh hơn.
Cách kiểm tra đáng tin nhất vẫn là ngồi thử vài phút ở đúng tư thế thường dùng ở nhà, thay vì đọc thông số. Thêm bối cảnh trong mục kinh nghiệm chọn mua.
Đo lối đi còn lại sau khi kê góc
Đây là phép đo cuối cùng và cũng là phép đo hay bị bỏ qua nhất. Ghế vừa phòng không có nghĩa là phòng còn dùng được.
Sau khi dán băng giấy đúng hình chữ nhật bao, đo phần sàn còn lại theo bốn hướng:
| Vị trí cần đo | Đo từ đâu tới đâu | Dấu hiệu cần xem lại |
|---|---|---|
| Trước cạnh dài | Mép trước đệm tới cạnh bàn trà | Duỗi chân là chạm bàn |
| Đầu mút cạnh ngắn | Mép ngoài cùng tới tường hoặc đồ đối diện | Phải nghiêng người mới đi lọt |
| Đường cắt ngang phòng | Mép ghế tới cạnh vật cản gần nhất trên tuyến đi | Hai người không tránh nhau được |
| Vùng cửa và ngăn kéo | Mép ghế tới biên cửa khi mở hết cỡ | Cửa hoặc ngăn kéo bị chặn |
Ba bài kiểm tra thực tế, làm ngay trên sàn đã dán băng giấy:
- Đi bộ qua tuyến chính với tay cầm một vật cỡ khay nước. Phải nghiêng vai là lối đi quá hẹp.
- Mở hết cửa và ngăn kéo trong vùng ảnh hưởng, gồm cả cửa tủ tivi và cửa ban công.
- Đứng dậy từ vị trí ngồi giả định rồi bước ra. Bước đầu tiên đã phải né bàn thì bố cục cần chỉnh trước khi đặt hàng.
Bài nào không đạt thì ưu tiên rút cạnh ngắn trước khi rút cạnh dài, vì cạnh ngắn mới là phần lấn vào tuyến đi. Không rút được nữa thì cân nhắc đổi dạng ghế — xem thêm ở mục sofa góc và bố trí phòng khách. Các số đo còn lại của phòng khách nằm trong chuyên mục kích thước, thắc mắc phát sinh khi đo tra ở phần hỏi đáp.