Kích thước
Kích thước sofa modular: đo từng module và tính bội số khi ghép
Sofa modular không có một con số tổng để tra. Muốn biết bộ ghế có vừa phòng hay không, phải đọc số đo của từng khối rời rồi cộng lại theo đúng cạnh tiếp giáp.
Sofa modular không có một con số tổng để tra. Thứ cần nắm là số đo từng khối rời và cách chúng cộng lại khi đặt cạnh nhau. Cùng một bộ sáu module, xếp hàng dài hay bẻ chữ L sẽ cho hai bộ số đo khác hẳn nhau dù không thêm bớt món nào. Đó là lý do nhiều người đo phòng rất kỹ nhưng vẫn kê hụt hoặc kê chật.
Sofa modular đo khác sofa liền khối ở chỗ nào
Với sofa băng liền khối, bạn chỉ cần ba số: dài, sâu, cao. Với modular, ba số đó là kết quả cuối cùng, còn dữ liệu gốc nằm ở cấp module — mỗi khối một bề rộng riêng, thay đổi tùy có tay vịn hay không.
Các loại khối thường gặp gồm: module thân không tay vịn, module đầu có một tay vịn, module góc để bẻ hướng, module chân dài kiểu chaise và đôn rời. Khi ghép, tay vịn chỉ nằm ở hai đầu chuỗi chứ không lặp lại giữa các khối. Bỏ qua chi tiết này là nguồn sai số lớn nhất khi ước lượng.
Điểm khác thứ hai là chiều sâu. Modular thường có hai giá trị: chiều sâu dãy thân và chiều sâu lớn hơn ở phần chaise hoặc đôn ghép nối tiếp. Khi kiểm tra lối đi, phải lấy giá trị lớn nhất.
Bảng tra khoảng số đo module: dùng để ước lượng, không phải để chốt
Bảng dưới đây tổng hợp các khoảng số đo hay gặp trên thị trường để ước lượng ban đầu. Đây là khoảng tham chiếu, không phải tiêu chuẩn bắt buộc hay quy định của bất kỳ cơ quan nào. Mỗi xưởng chia module theo hệ khung riêng nên hai bộ ghế trông giống nhau vẫn có thể lệch vài centimet mỗi khối.
| Loại module | Bề rộng tham chiếu (cm) | Chiều sâu tham chiếu (cm) | Ghi chú khi ghép |
|---|---|---|---|
| Module thân, không tay vịn | 80 – 100 | 90 – 105 | Đơn vị cộng dồn cơ bản của cả dãy |
| Module đầu, một tay vịn | 90 – 115 | 90 – 105 | Chỉ xuất hiện ở hai đầu chuỗi |
| Module góc vuông | 90 – 110 mỗi cạnh | 90 – 110 | Chiếm bề rộng ở cả hai hướng |
| Module chaise | 80 – 100 | 150 – 175 | Quyết định chiều sâu lớn nhất của bộ |
| Đôn rời | 70 – 100 | 70 – 110 | Ghép rời nên hay để hở khe vài cm |
| Chiều cao mặt ngồi | — | — | Thường quanh 38 – 45 |
| Chiều cao lưng tựa | — | — | Thường quanh 65 – 90 |
Hãy coi bảng này như bộ lọc thô: nó loại nhanh phương án không thể vừa phòng, nhưng không thay được lần đo thật. Cùng gọi là “module ba chỗ”, một xưởng ghép ba khối 85 cm, xưởng khác ghép ba khối 95 cm — chênh lệch 30 cm đủ để đổi cả cách bố trí.
Quy trình đo và đánh số trước khi chốt cấu hình
- Vẽ mặt bằng khu vực kê ghế, ghi chiều dài từng bức tường, vị trí cửa, ổ điện, mép cửa sổ. Đo sát mặt sàn vì tường hiếm khi vuông tuyệt đối.
- Đánh số các cạnh theo chiều kim đồng hồ: C1, C2, C3… Sau này mỗi module sẽ được gán vào một cạnh, tránh nhầm khi trao đổi với người bán.
- Trừ lối đi trên từng cạnh trước khi tính chiều dài khả dụng. Hãy đi thử và ghi lại con số bạn thấy thoải mái thay vì lấy một con số cố định trên mạng.
- Đo thật từng module tại nơi trưng bày: bề rộng mép ngoài, chiều sâu tính cả lưng tựa nhô sau, chiều cao mặt ngồi khi có người ngồi lên, chiều cao lưng tựa. Ghi kèm mã module.
- Đo đường vận chuyển theo khối lớn nhất chứ không theo bộ ghế: chiều rộng cửa, chiếu nghỉ cầu thang, lòng thang máy, khoảng xoay ở hành lang.
- Dán băng giấy lên sàn theo đường bao của cấu hình dự kiến, để nguyên vài ngày và đi lại bình thường trước khi quyết định.
Bạn có thể đối chiếu thêm phần công cụ chọn kích thước sofa để kiểm tra nhanh phương án, nhưng số liệu đầu vào vẫn phải là số đo bạn tự lấy.
Bội số khi ghép: vì sao tổng chiều dài hiếm khi tròn số
Cộng theo cạnh tiếp giáp, không cộng theo tên gọi
Nguyên tắc cộng đúng: trên mỗi cạnh, lấy tổng bề rộng phần thân của các module nằm trên cạnh đó rồi cộng bề dày tay vịn ở đầu và cuối nếu có. Dãy bốn module thân kèm hai tay vịn dài hơn bốn lần bề rộng thân, nhưng ngắn hơn hẳn so với cộng bốn module có tay vịn.
Module góc ăn vào cả hai hướng
Khối góc dễ tính nhầm nhất: nó chiếm bề rộng ở cả hai hướng, và mặt ngồi ở góc thường bị lẹm chéo nên không trọn chỗ như module thân. Khi cộng, tính cạnh góc một lần cho C1 và một lần cho C2, đồng thời đừng đếm nó là một chỗ ngồi đầy đủ.
Bội số không phải lúc nào cũng chia hết
Nhiều người kỳ vọng chiều dài bộ ghế là bội số tròn của một module. Thực tế, bề rộng thân, bề dày tay vịn và cạnh góc là ba con số khác nhau nên tổng gần như luôn lẻ. Cách xử lý là chọn số module sao cho tổng nhỏ hơn chiều dài khả dụng một khoảng dự phòng, đủ để hấp thụ sai số tường nghiêng và sai số bọc đệm, thay vì cố lấp đầy sát tường.
Bội số module và phần hao khi ghép
- Khe hở giữa các module. Khối rời hiếm khi khít tuyệt đối; mỗi mối nối hở vài milimet tới hơn một centimet, nhân với năm sáu mối là đủ làm lệch phương án sát tường.
- Chiều sâu tính cả lưng tựa. Nhiều bảng thông số chỉ ghi chiều sâu mặt ngồi, trong khi số cần dùng là chiều sâu tổng, đo tới điểm nhô xa nhất phía sau.
- Chiều cao mặt ngồi khi có tải. Đệm lún xuống khi ngồi, nên đo ghế trống luôn cho con số cao hơn cảm giác thật.
- Khớp nối và chân ghế nhô ra. Một số hệ dùng ngàm hoặc bản lề nhô nhẹ ở mặt sau, khiến ghế không áp sát tường được.
- Chiều cao lưng so với bệ cửa sổ hoặc ổ điện. Lưng tựa che mất ổ điện là lỗi chỉ phát hiện sau khi kê.
- Khoảng trống để tháo ghép. Muốn đổi cấu hình, bạn cần chỗ xoay khối lớn nhất chứ không chỉ chỗ đặt nó.
Đối chiếu cơ thể thay vì tin bảng tra
Số đo hợp lý là số đo hợp với người dùng, và điều đó chỉ kiểm tra được bằng cách ngồi thử. Nguyên tắc chung: mặt ngồi nên gần chiều cao khoeo chân để bàn chân đặt phẳng xuống sàn mà đùi không bị ép ở mép ghế; chiều sâu ngồi nên cho phép tựa hẳn lưng trong khi khoeo chân không chạm cạnh trước; lưng tựa nên đỡ tới vai hoặc gáy tùy tư thế quen thuộc.
Với modular, phép thử này cần lặp lại theo từng tư thế: ngồi thẳng, ngả ngang, gác chân lên đôn. Một module vừa vặn khi ngồi thẳng vẫn có thể quá nông khi nằm ngang. Xem thêm mục bố trí phòng khách và dòng sofa modular.
Ghép thêm module sau này có khớp không
Đây là câu hỏi quyết định giá trị dài hạn của một bộ modular, và câu trả lời trung thực là: khớp về mặt cơ khí thì thường được, khớp hoàn toàn về thị giác thì không chắc.
Về cơ khí, nếu vẫn cùng dòng và cùng hệ khớp nối, module mua sau thường lắp được vào bộ cũ. Rủi ro nằm ở ba chỗ: nhà sản xuất có thể điều chỉnh khung hoặc độ dày đệm giữa các đợt hàng khiến mối nối tạo bậc; vải và da lô mới hiếm khi trùng sắc độ với phần ghế đã dùng vài năm và đã bạc do ánh sáng; dòng sản phẩm có thể ngừng, module thay thế chỉ còn tương đương chứ không đồng nhất.
Cách giảm rủi ro: ngay khi mua, ghi lại tên dòng, mã từng module, bề rộng và chiều sâu đo thật, kiểu khớp nối, mã vải hoặc da. Hỏi rõ người bán về khả năng đặt lẻ module về sau. Nếu gần như chắc chắn sẽ mở rộng, cân nhắc mua trọn cấu hình mục tiêu ngay từ đầu, hoặc mở rộng bằng đôn rời — đôn ít lộ khác biệt hơn vì không nằm cùng mặt phẳng lưng tựa.
Ghi lại gì sau khi đo
Danh sách cần cầm về gồm: sơ đồ cạnh đã đánh số, chiều dài khả dụng từng cạnh, bề rộng thân và bề dày tay vịn từng loại module, cạnh module góc, chiều sâu tổng, chiều cao mặt ngồi và lưng tựa, số đo đường vận chuyển. Có đủ chừng ấy con số, chọn cấu hình trở thành phép cộng thay vì phỏng đoán — đối chiếu thêm ở mục kích thước sofa trước khi chốt.