Miễn phí vận chuyển toàn quốc Tư vấn chọn sofa 24/7 0909 888 668 Hỗ trợ đại lý / Doanh nghiệp

Mẫu sofa

Sofa cổ điển: chi tiết chạm, tỉ lệ bệ vệ và chiều cao trần tối thiểu

Một bộ ghế chạm khắc đặt dưới trần 2,6m trông không sang, chỉ trông chật. Đây là các con số quyết định ranh giới đó.

Có hai bộ ghế cùng dáng tay vịn cuộn, cùng chân cong, cùng bọc nhung tăm màu xanh rêu. Một bộ đặt trong phòng trần 3,3m trông đúng như ảnh catalogue. Bộ còn lại đặt dưới trần 2,6m trông như đồ đạc bị nhốt. Khác biệt không nằm ở bộ ghế mà ở phần không khí phía trên nó.

Bốn dấu hiệu khắc gỗ dùng để nhận ra bộ ghế cổ điển

Khi không nhìn ảnh, hãy đọc bằng bốn dấu hiệu sau. Một bộ ghế có đủ bốn dấu hiệu là bản nguyên gốc; có hai là bản đã tiết chế.

  1. Diềm chạm dưới mặt ngồi. Dải gỗ chạy ngang phía dưới nệm ngồi, bản rộng 4-6cm, khắc lõm 8-12mm theo mô típ lá acanthus — lá xoăn nhọn đầu, cuộn vào trong. Sờ vào thấy rõ gờ nổi và rãnh lõm, không phải hoa văn in.
  2. Đỉnh lưng ghế nhô cao. Phần giữa lưng ghế vồng lên cao hơn hai vai 6-10cm, thường gắn một khối chạm hình vỏ sò hoặc hình hoa thị, đường kính 9-14cm.
  3. Chân cong hình chữ S. Chân trước cong ra ngoài ở đầu gối rồi thu vào ở cổ chân, kết thúc bằng bàn chân dạng móng quắp trên viên bi hoặc dạng guốc bè. Chiều cao chân 12-20cm.
  4. Hàng đinh tán viền. Đinh đầu tròn đường kính 9-11mm chạy dọc mép ngoài tay vịn và chân đế, khoảng cách tâm 12-15mm nếu muốn thành đường liền, 25-30mm nếu muốn thành hàng thưa.

Cả bốn chi tiết đều bắt mắt người nhìn dừng lại nhiều lần trên cùng một khối. Càng nhiều điểm dừng, khối ghế càng nặng và càng cần khoảng trống bù lại.

Khối ghế bề thế ăn mất bao nhiêu chiều đứng

Bộ ghế cổ điển nguyên bản có số đo lớn hơn ghế thường ở mọi chiều: lưng ghế cao 95-110cm tính từ sàn, sâu ngồi 58-64cm, tay vịn dày 22-30cm mỗi bên, tổng chiều rộng ghế ba chỗ 210-240cm. Riêng chiều cao lưng đã ăn hơn một phần ba chiều cao trần của căn hộ phổ thông.

Phần còn lại của phong cách này cũng chiếm chiều cao theo chiều dọc, và đây là chỗ nhiều người tính thiếu:

  • Phào cổ trần dạng cong nhiều lớp: 12-20cm ăn từ trên xuống.
  • Đèn chùm thả: đáy đèn thường cách sàn 200-215cm mới đủ để nhìn thấy tầng pha lê dưới.
  • Tranh khung dày treo phía trên lưng ghế: khung 6-9cm, tâm tranh đặt ở 150-160cm, mép trên chạm 190-200cm.
  • Phào chân tường cao 12-15cm và thảm dày 1,5-2,5cm nâng toàn bộ khối lên.

Cộng lại, để mắt còn thấy một dải trống liên tục phía trên lưng ghế, dải đó nên rộng ít nhất 90-110cm. Lấy lưng ghế 105cm cộng dải trống 100cm cộng phào 18cm, bạn cần khoảng 2,23m chỉ cho một mảng tường — và đó là chưa tính đèn thả. Trần 3,2m trở lên chứa được toàn bộ. Trần 2,9-3,2m chứa được nếu bỏ đèn chùm thả và giảm phào còn 10-12cm.

Khi thông thủy dừng ở mức 2700mm

Đây là mức phổ biến ở căn hộ chung cư, chỉ còn dư khoảng 165cm phía trên lưng ghế trước khi trừ phào. Bản rút gọn cần sáu điều chỉnh, làm theo thứ tự ưu tiên:

  1. Hạ lưng ghế xuống 82-88cm. Đây là thay đổi hiệu quả nhất. Ghế vẫn giữ dáng tay vịn cuộn nhưng phần lưng thấp lại, dải trống phía trên tăng thêm gần 20cm.
  2. Để chân lộ 15-18cm. Bỏ kiểu bệ kín chạm sát sàn. Nhìn thấy sàn chạy dưới ghế làm khối ghế nhẹ đi rõ rệt mà không phải bỏ chi tiết nào.
  3. Giữ tối đa hai trong bốn chi tiết chạm. Cặp dễ sống chung với trần thấp nhất là chân cong và hàng đinh tán. Bỏ diềm chạm dày và khối chạm đỉnh lưng — hai thứ này kéo mắt lên rồi chặn ngay lại.
  4. Thay phào cong nhiều lớp bằng phào chỉ 6-8cm, sơn cùng màu trần thay vì nhấn tương phản.
  5. Bỏ đèn chùm thả, dùng đèn áp trần mỏng cộng đèn tường. Nếu vẫn muốn đèn chùm, chọn loại áp trần dày dưới 25cm và đặt lệch khỏi trục ngồi.
  6. Treo tranh khổ ngang thay vì khổ dọc, khung mỏng 3-4cm, mép trên không quá 185cm.

Điều nên tránh ở mức trần này: sơn đậm cả bốn mặt tường, ốp gỗ cao quá 1,2m và rèm hai lớp có diềm xếp ly. Ba thứ đi cùng nhau sẽ đóng khung trần lại, còn bộ ghế lãnh hết phần chật.

Đối chiếu ba mức độ cổ điển

Tiêu chí Cổ điển nguyên bản Tân cổ điển Cổ điển giản lược
Chiều cao lưng ghế 100-110cm 90-98cm 82-88cm
Chi tiết chạm Đủ bốn dấu hiệu Hai đến ba, đường nét mảnh hơn Một đến hai, chủ yếu ở chân
Chân ghế Cong chữ S, bàn chân móng quắp Tiện thẳng có rãnh dọc Vuốt côn trơn, gỗ tự nhiên
Bọc Nhung tăm, gấm hoa nổi Da bò mềm, vải dệt vân chìm Vải bố dày, vải pha lanh
Nhũ kim loại 15-25% diện tích nhìn thấy 5-10% 0-3%
Trần tối thiểu 3,2m 2,9m 2,6-2,7m
Phòng khách tối thiểu 28m² 22m² 16m²

Ba kiểu tựa tay và dáng chân, đọc bằng số đo

Ba kiểu tay vịn hay gặp và cảm giác khối lượng chúng tạo ra:

  • Tay vịn cuộn tròn: mặt trên cuộn ra ngoài theo cung bán kính 14-18cm, cao ngang hoặc thấp hơn lưng 15-25cm. Đây là kiểu chiếm chỗ nhất theo chiều rộng.
  • Tay vịn cuộn ngược vào trong: đầu cuộn xoắn vào phía người ngồi, tạo hình xoáy ốc đường kính 10-13cm, thường đi kèm gỗ lộ và chạm ở mặt ngoài.
  • Tay vịn thẳng bọc kín có nẹp gỗ: mặt trên phẳng rộng 12-16cm, viền nẹp gỗ 2-3cm. Đây là kiểu duy nhất trong ba kiểu dùng được cho phòng dưới 18m².

Về chân: chân cong chữ S cổ nhất nhưng khó kê sát tường vì đầu gối chân trước nhô ra 4-6cm so với mép ghế. Chân tiện có rãnh dọc cho khối trung tính. Chân vuốt côn trơn để lộ vân gỗ là bản gần đồ đương đại nhất.

Hệ màu 60-30-10 và mặt bọc thường đi kèm

Cấu trúc màu thường dùng theo tỉ lệ 60-30-10: nền lớn là kem ngà, be cát hoặc xám ấm; mảng ghế là một màu trầm bão hòa như xanh rêu, đỏ mận, xanh mực; điểm nhấn 10% là nhũ vàng đồng hoặc màu sâm panh ở chân, đinh tán và khung tranh. Khung gỗ thường hoàn thiện màu hạt dẻ, nâu cà phê hoặc phủ sơn trắng ngà rồi lau nhẹ để lộ đường chạm.

Vật liệu bọc: nhung tăm giữ sắc độ tốt dưới đèn vàng và làm nổi đường cong tay vịn; gấm hoa nổi hợp ghế đơn hơn ghế dài; da bò mềm hợp bản tân cổ điển vì bề mặt trơn làm dịu phần chạm. Xem thêm chất liệu vải, chất liệu dakhung sofa.

Những tình huống nên bỏ qua hướng này

Phong cách cổ điển không phù hợp trong các trường hợp sau, và không có cách chỉnh nào cứu được:

  • Trần thông thủy dưới 2,55m. Ngay cả bản rút gọn cũng không còn dải trống để đọc tỉ lệ.
  • Phòng khách dưới 15m² kèm lối đi xuyên phòng. Tay vịn dày 22-30cm mỗi bên và chân cong nhô ra sẽ ăn hết luồng đi còn lại.
  • Nhà có trẻ dưới 5 tuổi. Cạnh chạm khắc và đầu đinh tán ở độ cao ngang mặt trẻ khi đứng là điểm va đập thật, không phải lo xa.
  • Nhà thuê dưới hai năm. Bộ ghế nặng, khó tháo, khó vận chuyển qua thang máy hẹp; chi phí di dời lặp lại không tương xứng.
  • Phần còn lại của nhà đã theo hướng phẳng. Tủ bếp bóng gương, cửa phẳng không chỉ, trần phẳng không phào — đặt một bộ ghế chạm vào giữa sẽ thành vật lạc chỗ chứ không thành điểm nhấn.
  • Không có thói quen hút bụi khe. Rãnh chạm 8-12mm và nhung tăm giữ bụi rất nhanh; bỏ bê 3-4 tuần là thấy rõ vệt xám dọc đường chạm.

Nếu bộ ghế hiện có vẫn còn khung tốt mà lớp bọc đã xuống màu, giữ dáng và đổi mặt vải thường hợp lý hơn thay mới — xem bọc lại sofathay mút. Trước khi quyết, đối chiếu số đo ở mục kích thước sofa.