Acrylic Fabric (tiếng Việt thường gọi là vải acrylic) là loại vải dệt từ sợi tổng hợp có thành phần chính là polyacrylonitrile, được tạo ra để mô phỏng cảm giác xốp mềm và ấm của len tự nhiên nhưng có khả năng giữ màu và chịu ánh nắng tốt hơn. Trong ngành sofa, acrylic xuất hiện ở cả vải bọc thân sofa, vải bọc gối tựa lẫn vải bọc sofa ngoài trời.
Đặc điểm nhận biết vải acrylic
Vải acrylic có một số dấu hiệu khá dễ nhận ra khi sờ và quan sát trực tiếp:
- Bề mặt xốp, hơi bông: sờ vào cho cảm giác ấm và mềm gần giống len, không lạnh tay như vải sợi tổng hợp nhẵn.
- Nhẹ hơn cảm giác nhìn: cùng độ dày, tấm vải acrylic thường nhẹ hơn vải len hoặc vải cotton dày.
- Màu tươi và ổn định: sợi acrylic thường được nhuộm ngay trong quá trình kéo sợi nên màu nằm sâu trong lõi sợi, ít bạc khi phơi nắng lâu.
- Đàn hồi phục hồi nhanh: vò nhẹ rồi thả ra, vải ít giữ nếp nhăn sâu.
Cần lưu ý rằng phần lớn vải bọc sofa trên thị trường là vải pha. Một tấm vải được giới thiệu là acrylic có thể chỉ chứa acrylic ở tỷ lệ nhất định, phần còn lại là polyester, cotton hoặc sợi khác. Tỷ lệ pha cụ thể tùy nhà sản xuất công bố.
Acrylic được dùng ở đâu trên chiếc sofa
Trên một bộ sofa hoàn chỉnh, acrylic thường xuất hiện ở các vị trí sau:
- Vải bọc ngoài thân sofa: đặc biệt với các mẫu đặt gần cửa sổ lớn, ban công hoặc phòng có nhiều nắng chiếu trực tiếp.
- Vỏ gối tựa và gối trang trí: nhờ bề mặt xốp tạo cảm giác ấm, hợp với gối ôm và gối lưng.
- Sofa ngoài trời và sofa ban công: đây là nhóm ứng dụng phổ biến nhất của acrylic, do vải chịu tia UV và ẩm tốt hơn nhiều loại vải gốc thiên nhiên.
- Chăn phủ, thảm nhỏ đi kèm bộ sofa: dùng như phụ kiện phối màu.
Ưu điểm thực tế
- Bền màu dưới nắng: đây là lợi thế rõ nhất, giúp sofa kê cạnh cửa kính ít bị phai loang màu theo thời gian.
- Không hút ẩm nhiều: vải khô nhanh, ít bị ám mùi ẩm mốc so với vải gốc bông hoặc len khi dùng ở nơi độ ẩm cao.
- Cảm giác chạm êm: phù hợp với người thích bề mặt ấm áp nhưng dị ứng với len động vật.
- Không bị mối mọt hay côn trùng ăn sợi như len tự nhiên.
- Giữ dáng tốt: ít co rút và ít nhão sau khi giặt đúng cách.
Nhược điểm cần biết trước khi chọn
- Dễ xù lông (pilling): bề mặt xốp làm các sợi ngắn dễ vón thành hạt nhỏ ở tay vịn, mép ngồi và vùng lưng tựa. Đây là nhược điểm bị phàn nàn nhiều nhất.
- Kém chịu nhiệt: là sợi tổng hợp gốc nhựa nên vải có thể chảy hoặc thủng lỗ khi tiếp xúc tàn thuốc, bàn là nóng.
- Tích điện: trong môi trường khô, vải dễ bám bụi, tóc và lông thú cưng.
- Bám vết dầu mỡ: sợi kỵ nước nhưng lại ái dầu, nên vết dầu ăn khó xử lý hơn vết nước.
- Độ thoáng hạn chế: ngồi lâu trong thời tiết nóng ẩm có thể thấy bí hơn vải cotton hoặc vải lanh.
Phân biệt với thuật ngữ dễ nhầm
| Thuật ngữ | Bản chất | Điểm khác biệt chính |
|---|---|---|
| Acrylic Fabric | Vải dệt từ sợi tổng hợp gốc polyacrylonitrile | Xốp ấm giống len, rất bền màu nắng, dễ xù lông |
| Polyester | Vải dệt từ sợi polyester | Bề mặt nhẵn hơn, chịu mài mòn tốt hơn, ít xù hơn |
| Len tự nhiên (wool) | Sợi từ lông cừu | Thoáng và đàn hồi hơn, nhưng đắt hơn và có thể bị mối mọt |
| Acrylic (tấm nhựa) | Vật liệu nhựa trong dạng tấm cứng | Không phải vải; dùng làm mặt bàn, vách trang trí, hoàn toàn khác Acrylic Fabric |
Nhầm lẫn phổ biến nhất là giữa vải acrylic và tấm nhựa acrylic. Hai vật liệu này chỉ trùng tên gốc hóa học, còn công năng trong nội thất hoàn toàn khác nhau.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
- Hút bụi định kỳ bằng đầu hút mềm để hạn chế bụi bám sâu vào bề mặt xốp.
- Khi xuất hiện hạt xù, dùng dụng cụ cắt xù chuyên dụng thay vì kéo giật bằng tay, tránh làm rách sợi nền.
- Xử lý vết bẩn càng sớm càng tốt, thấm từ ngoài vào trong thay vì chà mạnh.
- Tránh sấy nóng và là trực tiếp lên bề mặt vải.
- Với vải bọc rời, luôn đọc nhãn hướng dẫn giặt của nhà sản xuất trước khi tháo giặt.
Tham khảo thêm nhóm nội dung về chất liệu vải bọc sofa và tổng quan chất liệu sofa để so sánh acrylic với các lựa chọn khác trước khi quyết định.