Canvas là loại vải dệt theo kiểu dệt trơn, trong đó sợi ngang và sợi dọc đan xen luân phiên đều đặn, tạo ra bề mặt dày, chắc chắn và ít co giãn. Trong tiếng Việt, canvas thường được gọi là vải canvas hoặc vải bạt.
Đặc điểm nhận biết
- Bề mặt thấy rõ ô vuông: nhìn gần sẽ thấy các ô sợi vuông đều nhau do kiểu dệt trơn, không có đường chéo như vải dệt chéo.
- Sờ tay dày và hơi thô: canvas cho cảm giác cứng cáp hơn so với các loại vải mềm, không rủ xuống nhiều khi cầm lên.
- Ít co giãn: kéo theo chiều ngang hoặc chiều dọc đều thấy chặt, không đàn hồi như vải có pha sợi thun.
- Màu thường trầm: canvas hay xuất hiện ở các gam trung tính như be, xám, xanh rêu, nâu; bề mặt có thể còn lưu nét mộc của sợi.
Canvas được dùng ở đâu trên sofa
Trên một bộ sofa, canvas chủ yếu đóng hai vai trò:
- Vải bọc chính: bọc thân ghế, tay vịn, nệm ngồi và lưng tựa. Đây là ứng dụng phổ biến nhất, nhất là ở sofa phong cách mộc mạc, tối giản hoặc Bắc Âu.
- Vải lót kỹ thuật: một số kết cấu dùng canvas làm lớp lót bên dưới lớp bọc trang trí, hoặc làm lớp bao đậy dây đai và lò xo, vì vải chịu kéo tốt và không dão.
Ưu điểm thực tế
- Chịu ma sát tốt: kết cấu dệt chặt giúp vải ít bị xổ sợi ở các vị trí cọ xát nhiều như mép tay vịn và cạnh nệm ngồi.
- Giữ phom ghế: vì ít co giãn nên vải không bị chùng xệ theo thời gian, đường may và góc cạnh của ghế giữ nét lâu hơn.
- Thoáng khí: là vải dệt chứ không phải vật liệu tráng phủ, canvas cho không khí đi qua nên ngồi lâu ít bị bí nóng như một số bề mặt giả da.
- Dễ phối màu: màu trầm và bề mặt mộc của canvas dễ kết hợp với gỗ tự nhiên, kim loại đen và thảm dệt.
- Ít bị móng thú cưng làm hỏng: sợi dệt chặt nên khó bị kéo thành vòng sợi dài như vải có vòng sợi hở.
Nhược điểm cần biết
- Cảm giác cứng hơn vải mềm: người thích bề mặt mềm mại, mịn màng sẽ thấy canvas khô khan hơn, nhất là khi vải còn mới.
- Thấm nước và thấm màu nếu không xử lý: canvas mộc hút nước khá nhanh, đồ uống đổ ra cần được thấm ngay. Các bản canvas có phủ lớp chống thấm sẽ hạn chế được điều này, nhưng việc có phủ hay không tùy nhà sản xuất.
- Dễ thấy vết bẩn ở màu sáng: bề mặt mờ và không bóng nên vết dầu hoặc vết tay in rõ hơn.
- Có thể co ngót nhẹ khi giặt: vải dệt từ sợi tự nhiên có xu hướng co lại ở lần giặt đầu tiên nếu không được xử lý trước, khiến áo sofa bị chật.
- Nhăn khi ngồi: vùng nệm ngồi dễ hình thành nếp nhăn tạm thời, cần vuốt lại để trả về mặt phẳng.
Vệ sinh và bảo quản
Hút bụi định kỳ bằng đầu hút có bàn chải mềm để lấy bụi lắng trong khe sợi. Với vết bẩn mới, hãy thấm thẳng bằng khăn khô hoặc khăn ẩm, không chùi vòng tròn vì dễ làm vết loang rộng. Hạn chế ngâm nước toàn bộ ghế vì vải dày lâu khô và độ ẩm đọng lại có thể ảnh hưởng đến lớp mút bên trong. Nếu là áo sofa tháo rời, nên xem hướng dẫn giặt của đơn vị sản xuất trước lần giặt đầu.
Phân biệt với thuật ngữ dễ nhầm
| Thuật ngữ | Điểm khác biệt chính |
|---|---|
| Canvas | Tên gọi theo kiểu dệt trơn, bề mặt ô vuông đều, dày và ít co giãn. |
| Linen | Tên gọi theo loại sợi (sợi lanh). Bề mặt có nét sợi không đều, mềm hơn và nhăn nhiều hơn canvas. |
| Denim | Dệt chéo nên có đường chéo trên bề mặt, thường nhuộm màu ở sợi dọc khiến hai mặt vải khác màu. |
| Cotton duck | Cũng thuộc nhóm vải dệt trơn dày, rất gần canvas; nhiều nơi dùng hai tên thay thế nhau, cách phân định khác nhau tùy nhà sản xuất. |
| Vải nhung | Có lớp lông tuyết dựng trên bề mặt, sờ mềm và bắt sáng; canvas không có lớp lông này. |
Nên chọn canvas khi nào
Canvas phù hợp khi bạn ưu tiên độ bền, khả năng giữ phom và vẻ mộc mạc hơn là cảm giác mềm mại sang trọng. Với gia đình có trẻ nhỏ hoặc thú cưng, nên ưu tiên bản canvas đã xử lý chống thấm và chọn màu trung tính để hạn chế lộ vết. Ngược lại, nếu bạn muốn bề mặt mềm mịn và cảm giác sang trọng khi chạm vào thì vải nhung hoặc da sẽ hợp hơn. Tham khảo thêm tại chuyên mục chất liệu vải.