Miễn phí vận chuyển toàn quốc Tư vấn chọn sofa 24/7 0909 888 668 Hỗ trợ đại lý / Doanh nghiệp

Chất liệu

Foam D25: ngưỡng tỉ trọng phổ thông cho tựa lưng sofa

Một mét khối foam D25 cân đúng 25 kg — con số đó nói về lượng vật liệu, không nói ghế ngồi êm hay cứng. Hiểu đúng chỗ này sẽ biết vì sao D25 hợp tựa lưng hơn mặt ngồi.

Một mét khối foam D25 cân nặng khoảng 25 kg. Đó là toàn bộ ý nghĩa của ký hiệu này: lượng vật liệu nhồi trong một đơn vị thể tích. Nó không nói tấm mút mềm hay cứng, cũng không tự nó bảo đảm ghế bền mấy năm.

Vì vậy câu hỏi quen thuộc nhất ở showroom — “foam D25 có cứng không” — là câu hỏi đặt sai trục. Người bán trả lời kiểu gì cũng không sai về kỹ thuật, vì hai tấm cùng tỉ trọng 25 hoàn toàn có thể cho hai cảm giác khác nhau tùy công thức tạo bọt. Câu hỏi đặt đúng là: bộ phận nào của bộ sofa chịu được mức tỉ trọng đó trong nhiều năm. Câu trả lời ngắn gọn là tựa lưng.

Tỉ trọng D25 nói lên điều gì và không nói lên điều gì

Chữ D đi kèm một con số là quy ước tỉ trọng theo kg/m³, dùng khá thống nhất tại thị trường Việt Nam: D18, D25, D30, D40 lần lượt là 18, 25, 30 và 40 kg vật liệu trong mỗi mét khối. Con số càng lớn thì trong cùng một thể tích càng nhiều vách bọt, ít khoảng rỗng hơn.

Điều đó liên quan tới khả năng giữ hình dạng theo thời gian, chứ không liên quan trực tiếp tới cảm giác lúc mới ngồi. Độ cứng là chỉ số riêng, đo bằng lực cần để nén tấm mút xuống một tỉ lệ chiều dày nhất định, và nhà sản xuất có thể pha công thức để một tấm D25 mềm nhũn hoặc chắc tay. Đa số nơi bán lẻ chỉ công bố tỉ trọng, nên người mua buộc phải bóp thử và ngồi thử để đánh giá phần còn lại.

Nhớ gọn: tỉ trọng dự báo tuổi thọ, độ cứng quyết định cảm giác. Hai trục độc lập nhau và đều cần khi chọn lớp mút cho ghế.

Vì sao D25 là ngưỡng phổ thông cho tựa lưng

Tựa lưng và mặt ngồi chịu hai kiểu tải khác hẳn nhau, đó là lý do gốc khiến cùng một tấm foam rất hợp chỗ này mà rất dở chỗ kia. Mặt ngồi nhận gần như toàn bộ trọng lượng cơ thể, dồn vào vùng hẹp quanh hông, theo chu kỳ nén sâu rồi nhả ra mỗi lần đứng lên ngồi xuống. Tựa lưng thì ngược lại: lực chủ yếu là lực đẩy ngang khi người dựa vào, phân bố trên diện tích rộng từ vai xuống thắt lưng, biên độ nén nông hơn.

Với kiểu tải đó, D25 vừa đủ giữ form tựa mà không cần đặc hơn. Tựa lưng quá chắc còn phản tác dụng: nó đẩy phần lưng trên ra trước, khiến người ngồi phải rướn cổ. Nhiều bộ sofa dùng tỉ trọng cao ở lưng bị chê cứng lưng chính vì lý do này chứ không phải vì mút kém. Tay vịn và gối tựa phụ cũng thường dùng quanh mức D25.

Bảng đối chiếu tỉ trọng foam theo vị trí lắp trên sofa

Tỉ trọng Đặc điểm thường gặp Vị trí hợp lý Rủi ro khi đặt sai chỗ
D18 Rất xốp, nhẹ tay, hồi chậm Gối trang trí, lớp phủ mỏng, chi tiết bo mềm Làm mặt ngồi thì xuống form rất nhanh
D25 Mềm vừa, đàn hồi khá, ôm lưng Tựa lưng, tay vịn, lớp êm phủ trên lõi Dùng một mình ở mặt ngồi sẽ lún sớm
D30 Chắc tay, nén sâu vẫn còn lực đẩy lại Mặt ngồi hằng ngày, lõi của đệm ghép Đặt ở tựa lưng dễ bị chê cứng lưng
D40 Rất chắc, cầm nặng rõ rệt Lõi mặt ngồi, ghế dùng cường độ cao Ngồi thô nếu thiếu lớp phủ mềm bên trên

Bảng này mô tả thói quen bố trí phổ biến, không phải quy định. Mỗi xưởng có công thức riêng, và một tấm D25 chắc tay của nơi này có thể ngang một tấm D30 mềm của nơi khác.

Ba chỗ người mua hay hiểu sai về foam D25

Hiểu sai thứ nhất: coi D25 là “hàng kém”. Tỉ trọng là thang đặc tính chứ không phải thang điểm chất lượng. Một tấm D25 đặt đúng ở tựa lưng phục vụ tốt hơn nhiều so với một tấm D40 nhét vào chỗ cần độ mềm.

Hiểu sai thứ hai: nghĩ mọi tấm cùng D25 đều như nhau. Foam nguyên khối và foam ép từ vụn khác hẳn nhau, dù có thể cùng cân ra một tỉ trọng. Foam ép vụn nhìn mặt cắt thấy rõ các mảnh màu lẫn vào nhau, độ hồi cũng khác.

Hiểu sai thứ ba: tưởng dày hơn thì bù được tỉ trọng. Tăng chiều dày làm cảm giác êm hơn vì có nhiều vật liệu để nén, nhưng không làm chậm quá trình mất chiều cao của chính lớp mút đó. Tấm D25 dày chỉ khiến ngày lún đến muộn hơn một chút.

Sáu bước kiểm tra tấm foam D25 trước khi nhận hàng

  1. Đo ba cạnh của tấm mút, quy về mét rồi nhân lại để có thể tích theo mét khối.
  2. Cân tấm mút và chia khối lượng cho thể tích. Tấm 50 × 50 × 10 cm có thể tích 0,025 m³; đúng D25 thì cân được khoảng 0,6 kg. Lệch chút ít là bình thường, lệch nhiều thì hỏi lại.
  3. Bóp một góc rồi thả, xem tốc độ hồi: foam tốt trả lại hình dạng đều đặn, không để lại nếp gấp cứng.
  4. Nhìn mặt cắt dưới ánh sáng: lỗ khí đều màu là foam nguyên khối, thấy mảnh vụn ghép lại là foam ép.
  5. Nén sâu bằng lòng bàn tay, giữ mười giây, buông ra xem có hằn vết lâu tan không.
  6. Ghi tỉ trọng và loại foam vào phiếu giao hàng hoặc hợp đồng đặt đóng, trước khi tấm mút bị bọc vải kín.

Phần chênh giá giữa D25 và tỉ trọng cao hơn mua được gì

Chi phí nguyên liệu của mút đi khá sát với khối lượng: cùng kích thước, tấm D40 nặng gấp khoảng một lần rưỡi tấm D25 và giá phản ánh phần chênh đó. Ở mặt ngồi, phần chênh mua được thời gian giữ form. Ở tựa lưng, nó gần như không đổi lại được cảm giác tốt hơn. Đó là lý do một bộ sofa tính toán hợp lý hiếm khi dùng một loại mút duy nhất cho toàn bộ ghế.

Cách ghép D25 với các lớp khác trong một tấm đệm

Bố cục hay gặp ở mặt ngồi là lõi tỉ trọng cao bên dưới, phủ một lớp D25 mỏng để bo mềm bề mặt, ngoài cùng là gòn ôm theo vải bọc. Ở tựa lưng, D25 thường dùng nguyên khối, đôi khi thêm gòn ở đầu tấm cho phồng. Nếu ghế có hệ lò xo dưới mặt ngồi, vai trò nâng đỡ đã chuyển một phần sang lò xo, lớp mút phía trên nhờ đó có thể mềm hơn mà vẫn không hụt.

D25 làm đệm ngồi thì bao lâu bắt đầu lún

Không có con số chung, và bất kỳ ai đưa ra một mốc thời gian chính xác đều đang đoán. Tốc độ mất chiều cao phụ thuộc cân nặng người ngồi, số giờ ngồi mỗi ngày, thói quen ngồi cố định một vị trí, chiều dày tấm mút, và trước hết là chất lượng mẻ foam của từng nhà sản xuất. Hai bộ ghế cùng ghi D25 vẫn có thể lệch rất xa về thời điểm xuống form.

Thay vì hỏi bao lâu, hữu ích hơn là biết dấu hiệu nào đến trước. Theo thứ tự thường thấy:

  • Mép trước tấm đệm mềm đi trước phần giữa, vì đây là chỗ chịu lực lúc ngồi xuống và đứng lên.
  • Vết ngồi không tự hồi sau khi rời ghế vài phút, ban đầu chỉ thấy vào cuối ngày.
  • Đặt thước thẳng ngang qua hai tấm đệm cạnh nhau, thấy chênh chiều cao ở tấm hay ngồi.
  • Vải bọc chùng và nhăn ở mặt ngồi trong khi phần khác vẫn căng.

Có thể kéo dài quãng thời gian đó bằng vài thói quen đơn giản: đảo mặt và xoay vị trí các tấm đệm định kỳ, phân tán chỗ ngồi thay vì luôn ngồi một góc, không ngồi lên tay vịn, không phơi ghế dưới nắng gắt kéo dài — chi tiết theo từng loại vỏ bọc nằm ở phần bảo quản sofa. Khi đệm đã lún hẳn, việc xử lý mặt ngồi bị xẹp thường chỉ cần thay ruột.

Ba tình huống nên chọn D25 và một tình huống nên tránh

Nên chọn D25 khi làm tựa lưng cho sofa gia đình; khi cần một lớp phủ êm nằm trên lõi tỉ trọng cao ở mặt ngồi; và khi làm gối tựa, tay vịn hay chi tiết cần bo mềm mà không đòi hỏi nâng đỡ.

Nên tránh khi D25 dùng một mình cho mặt ngồi của bộ ghế sinh hoạt hằng ngày, nhất là ghế có người ngồi lâu và ngồi cố định một chỗ. Phần tiết kiệm ở khâu chọn mút khi đó gần như chắc chắn phải trả lại sau, dưới dạng một tấm đệm làm lại. Khi so sánh nhiều mức tỉ trọng cho một bộ ghế cụ thể, nên đối chiếu thêm khung và vỏ bọc ở mục chất liệu sofa.