Miễn phí vận chuyển toàn quốc Tư vấn chọn sofa 24/7 0909 888 668 Hỗ trợ đại lý / Doanh nghiệp

Chất liệu

Foam HR (high resilience): đàn hồi cao khác tỉ trọng cao ra sao

Hỏi "mút này bao nhiêu D" là mới hỏi được một nửa câu chuyện. Con số tỉ trọng nói về lượng vật chất, còn chữ HR nói về tốc độ bật lại - hai thứ khác nhau.

Câu hỏi phổ biến nhất khi khách chạm tay vào một tấm đệm ngồi là “mút này bao nhiêu D”. Đó là câu hỏi đúng nhưng mới đi được nửa đường. Con số D chỉ cho biết trong một mét khối mút có bao nhiêu kilogam vật chất. Nó không nói gì về việc khối mút đó bật lại nhanh hay chậm sau khi bạn đứng lên. Chữ HR nằm ở nửa còn lại: high resilience, tức đàn hồi cao. Hai chỉ số này có thể đi lệch nhau, và phần lớn những lần chọn nhầm đệm ngồi bắt đầu từ chỗ gộp chúng làm một.

Foam HR là gì và vì sao tên gọi không gắn với con số D

Foam HR là mút polyurethane được sản xuất với công thức cho ra cấu trúc ô khí không đồng đều: các bọt khí bên trong có kích thước và hình dạng khác nhau, thành ô mảnh và co giãn tốt. Khi bạn ngồi xuống, lực ép được phân tán qua nhiều lớp ô khí thay vì dồn vào một vùng, nên khối mút lún theo đường cong mềm ở đoạn đầu rồi cứng dần lại khi lún sâu.

Mút thường có ô khí đều, gần như cùng cỡ, nên đường lún thẳng hơn: lún dễ ở đầu rồi tới một ngưỡng là gần như chạm đáy. Đó là lý do ngồi lâu hay có cảm giác “hụt” ở phần hông dù mặt đệm nhìn vẫn dày.

Một số nhà sản xuất mô tả đặc tính này bằng tỉ số giữa lực cần để nén khối mút xuống mức sâu và lực nén xuống mức nông: tỉ số càng lớn thì khả năng nâng đỡ tăng dần càng rõ. Ngưỡng cụ thể tùy từng nhà máy, nên nếu người bán không đưa được thông số của lô hàng, bạn hãy dựa vào phép thử tay.

Đàn hồi cao khác tỉ trọng cao ra sao

Hình dung một cuốn sách: tỉ trọng giống số trang, còn độ đàn hồi giống chất giấy. Sách dày chưa chắc giấy tốt, và giấy tốt không bắt buộc phải dày. Tỉ trọng cho biết khối mút được làm từ bao nhiêu vật chất, liên quan trực tiếp tới độ bền và khả năng giữ dáng. Độ đàn hồi cho biết vật chất đó phản ứng thế nào với lực, liên quan tới cảm giác ngồi và mức mỏi sau vài giờ.

Tiêu chí Tỉ trọng (D18 – D40, kg/m3) Độ đàn hồi (đặc tính HR)
Đo cái gì Khối lượng vật chất trong một mét khối mút Tốc độ và mức độ khối mút trở lại hình dạng cũ
Quyết định điều gì Độ bền, khả năng giữ dáng sau nhiều năm Cảm giác ngồi, mức nâng đỡ khi lún sâu
Cảm nhận khi ngồi thử ngắn Khó nhận ra chỉ trong vài phút Nhận ra ngay khi ấn tay và thả
Thiếu thì hậu quả gì Đệm xẹp, tạo vết trũng theo vị trí ngồi quen Ngồi lâu mỏi lưng, đứng lên thấy nặng người
Cách kiểm tra tại chỗ Phải hỏi thông số, không sờ ra được Ấn sâu, thả tay, đếm thời gian phục hồi
Có suy ra nhau được không Không. Cùng D30 vẫn có tấm đàn hồi cao và tấm đàn hồi thấp, tùy công thức

Hệ quả thực tế: một tấm foam HR tỉ trọng trung bình có thể cho cảm giác ngồi tốt hơn một tấm foam thường tỉ trọng cao hơn, trong khi tấm tỉ trọng cao lại giữ dáng bền hơn. Vì vậy phải hỏi cả hai vế: mút loại gì và tỉ trọng bao nhiêu.

Foam HR nằm ở lớp nào trong kết cấu đệm ngồi

Trong phần lớn đệm ngồi nhiều lớp, foam HR đóng vai trò lõi chịu lực nằm giữa. Phía trên nó thường là một lớp mút mềm hơn hoặc lớp bông gòn tạo cảm giác êm khi vừa chạm; phía dưới là dây đai, nan hoặc hệ lò xo tùy kiểu khung. Cách xếp lớp này để lớp mềm lo phần cảm giác đầu tiên, còn lõi HR lo phần nâng đỡ khi trọng lượng dồn xuống.

Đệm tựa lưng thì ngược lại: ít chịu nén sâu nên cần mềm và ôm hơn là cần đàn hồi cao. Việc một bộ sofa dùng foam HR cho đệm ngồi và mút mềm cho đệm lưng là phối hợp lý, không phải cắt giảm. Xem thêm cách so sánh lõi trong nhóm đệm mút và ảnh hưởng của khung sofa tới độ ổn định mặt ngồi.

Người mua hay hiểu sai foam HR ở chỗ nào

  • Coi HR là một mức tỉ trọng. HR là loại mút, D là con số. Không có chuyện “mút HR nghĩa là D40”. Hỏi tỉ trọng của chính tấm HR đó vẫn là câu hỏi cần thiết.
  • Nghĩ cứ D cao là ngồi êm hơn. Tỉ trọng cao cho cảm giác chắc tay, nhưng êm hay không còn tùy độ cứng và cấu trúc ô khí.
  • Nghĩ mút cứng thì bền. Cứng là cảm giác tức thời, bền là chuyện của vài năm. Mút cứng mà ít vật chất vẫn xẹp nhanh.
  • Nhận diện HR bằng màu mút. Màu do phụ gia từng nhà máy, không phải chỉ dấu chất lượng.
  • Kỳ vọng foam HR không bao giờ lún. Mọi loại mút đều mất một phần độ dày trong giai đoạn đầu sử dụng rồi ổn định. Khác biệt nằm ở mức mất đi và ở việc khối mút còn bật lại được hay không.
  • Thử đệm qua lớp vỏ dày. Vỏ bọc, lớp bông và vải bọc có thể che gần hết cảm giác của lõi. Muốn đánh giá lõi thì phải mở khóa kéo hoặc nhờ nhân viên đưa mẫu cắt.

Vì sao foam HR đắt hơn và phần chênh mua được gì

Cùng độ dày và cùng kích thước tấm, foam HR thường đắt hơn mút thường vì công thức tạo bọt phức tạp hơn và lượng vật chất trên mỗi tấm cũng cao hơn. Mút hoạt tính lại ở chiều khác: ôm chậm nhưng bật lại kém, nên hay được dùng làm lớp phủ mỏng chứ không làm lõi.

Phần chênh giá đổi lấy ba thứ: mặt ngồi giữ đường nét lâu hơn, ngồi lâu đỡ mỏi hơn nhờ lực nâng tăng dần, và thời điểm phải thay lõi bị đẩy lùi. Mức chênh tùy nguồn mút và tùy xưởng, nên cách so sánh công bằng là hỏi báo giá theo cùng một độ dày lõi.

Cách thử độ bật lại ngay tại showroom

Quy trình dưới đây mất chưa tới mười phút, không cần dụng cụ. Làm theo thứ tự vì mỗi bước loại bỏ dần một khả năng nhầm lẫn.

  1. Đề nghị mở khóa kéo vỏ đệm ngồi. Nếu vỏ không tháo được hoặc nhân viên từ chối cho xem lõi, mọi phép thử phía sau đều mất độ tin cậy.
  2. Ấn nắm tay xuống giữa lõi, giữ khoảng năm giây rồi thả. Foam HR trở lại gần như tức thì. Mút hoạt tính giữ vết lõm vài giây. Mút thường bật lại được nhưng chậm hơn và hơi ì ở đoạn cuối.
  3. Ấn sâu bằng cả hai tay và cảm nhận lực phản hồi. Điều cần thấy là lực tăng dần khi lún sâu, không phải cảm giác chạm nền cứng đột ngột.
  4. Ngồi dồn hết trọng lượng vào một điểm trong hai phút, rồi đứng lên quan sát. Nhìn vết lõm sau khi đứng dậy khoảng năm giây: mặt đệm nên gần như phẳng lại.
  5. Ngồi ở mép trước đệm. Mép là chỗ yếu nhất của mọi tấm mút. Lõi đàn hồi tốt vẫn đỡ được phần đùi thay vì để bạn trượt về trước.
  6. So sánh hai mẫu cùng độ dày đặt cạnh nhau. Cảm giác tuyệt đối rất khó nhớ, nhưng chênh lệch giữa hai mẫu sát nhau thì nhận ra ngay.
  7. Yêu cầu ghi vào phiếu đặt hàng bốn thông tin. Loại mút, tỉ trọng, độ dày lõi và cấu tạo lớp phủ. Kèm theo đó là điều khoản bảo hành riêng cho phần lõi đệm.

Lưu ý: đừng đánh giá bằng cách nhấn nhẹ đầu ngón tay. Lực đó chỉ chạm lớp phủ mềm phía trên và cho kết quả giống nhau ở gần như mọi tấm đệm. Phải nén đủ sâu mới tới vùng cấu trúc ô khí của foam HR thể hiện khác biệt.

Khi nào không cần trả thêm cho foam HR

Ghế đơn trang trí ít ngồi, đệm tựa lưng, ghế ở phòng phụ hay bộ sofa dự kiến thay sớm đều không tận dụng được ưu thế của foam HR; ở đó một tấm mút thường tỉ trọng hợp lý cùng lớp phủ tốt là đủ. Ngược lại, đệm ngồi của bộ sofa chính chịu lực mỗi ngày và là chỗ hỏng trước tiên, nên đây là phần khó sửa sai nhất về sau. Cách chăm để lõi giữ được độ bật lại nằm ở mục bảo quản sofa.