Miễn phí vận chuyển toàn quốc Tư vấn chọn sofa 24/7 0909 888 668 Hỗ trợ đại lý / Doanh nghiệp

So sánh

Memory foam và foam thường trên đệm ngồi sofa: khác nhau ở đâu, ngồi loại nào lâu mỏi hơn

Memory foam được phát triển cho tư thế nằm, còn ghế sofa lại là nơi người ta ngồi. Chính khoảng lệch đó tạo ra hầu hết những thất vọng khi đặt memory foam vào đệm ngồi.

Hai tấm mút cùng màu trắng ngà, cùng cắt vuông, cùng nhét vào một vỏ đệm ngồi. Nhìn bằng mắt thì gần như không phân biệt được. Nhưng nếu ấn ngón tay xuống rồi nhấc ra, một tấm bật lại gần như tức thì, tấm còn lại giữ nguyên vết lõm vài giây rồi mới từ từ đầy lên. Đó là toàn bộ khác biệt vật lý giữa foam thường và memory foam, và cũng là gốc của mọi tranh cãi về việc nên nhồi loại nào vào ghế sofa.

Foam polyether và mút visco: hai công thức, hai kiểu phản ứng với lực

Foam thường mà thợ bọc ghế hay gọi là mút PU, mút xốp hay mút D-số là polyurethane dạng polyether. Nó gồm các ô khí hở với thành ô đàn hồi: bị nén thì không khí bị đẩy ra, hết lực thì thành ô kéo không khí trở lại. Phản ứng gần như tức thì, giống một chiếc lò xo mềm phân bố đều khắp khối.

Memory foam cũng là polyurethane nhưng được thêm chất tăng độ nhớt, tạo ra vật liệu mà giới kỹ thuật gọi là viscoelastic, vừa nhớt vừa đàn hồi. Thành ô khí mềm và dính hơn, không khí thoát chậm hơn. Quan trọng nhất, độ cứng của nó đổi theo nhiệt độ: chỗ tiếp xúc cơ thể ấm lên và mềm đi rõ rệt trong khi phần rìa vẫn cứng, nên khối mút chảy theo hình người thay vì chống lại.

Vì thế hai loại mút cho hai cảm giác trái ngược: foam thường đẩy người ngồi lên, memory foam ôm người ngồi xuống. Cả hai đều có thể mềm, nhưng mềm theo hai cơ chế không thay thế nhau. Cách phân loại mút theo tỷ trọng nằm ở trang đệm mút.

Memory foam sinh ra để đỡ người nằm, ghế sofa lại là nơi người ta ngồi

Mút visco được phát triển cho bài toán phân tán áp lực trên một cơ thể đang nằm, khi trọng lượng trải ra trên diện tích lớn và người dùng gần như không đổi tư thế trong nhiều giờ. Ở bối cảnh đó, đặc tính lún chậm là ưu điểm tuyệt đối: nó xóa các điểm tì đè ở vai, hông, gót chân.

Tư thế ngồi đảo ngược mọi điều kiện. Toàn bộ trọng lượng thân trên dồn xuống hai xương ngồi, một diện tích nhỏ bằng hai lòng bàn tay. Người ngồi liên tục nhích, xoay, vắt chân, đứng lên rồi ngồi xuống. Đùi cần mặt đỡ ổn định để giữ góc hông, mép trước đệm phải đủ cứng để không cắt vào mặt sau đùi.

Memory foam đáp ứng kém cả bốn yêu cầu đó. Áp lực tập trung khiến nó lún sâu vượt mức, xương ngồi tụt thấp hơn đùi, cột sống bị đẩy về tư thế lưng tròn. Mỗi lần đổi thế, khối mút chưa kịp trở lại hình cũ đã bị nén ở vị trí mới, người ngồi như đang xoay xở trong một cái hố. Đó là lý do sofa góc nhồi memory foam nguyên khối hay bị chê là ngồi mãi không tìm được thế.

Hai tiếng trên đệm visco: cái hố nhiệt tự đào

Cảm giác hầm khi ngồi lâu trên memory foam không phải chuyện tâm lý, nó là hệ quả trực tiếp của cơ chế vật liệu.

  • Diện tích bao quanh tăng dần. Foam thường chỉ chạm mặt dưới cơ thể. Memory foam lún xuống rồi trồi lên ôm hai bên đùi và hông, biến mặt tiếp xúc phẳng thành một cái lòng chảo, da bị bọc kín nhiều hơn và hơi ẩm ít đường thoát hơn.
  • Ô khí nhớt cản luồng không khí. Mỗi lần dịch người trên foam thường, không khí bị bơm ra vào theo khối mút và mang nhiệt đi. Mút visco với thành ô dính gần như triệt tiêu hiệu ứng bơm đó.
  • Vòng lặp nhiệt tự khuếch đại. Mút gặp nhiệt thì mềm, mềm thì lún sâu thêm, lún sâu thì bao quanh nhiều hơn, bao quanh nhiều thì giữ nhiệt tốt hơn nữa.
  • Tư thế ngồi không giúp thoát nhiệt. Khi nằm, lưng vẫn hở ra không khí và nhiệt trải rộng. Khi ngồi, vùng mông đùi bị ép sát vào mút cộng thêm lớp quần áo, nhiệt bị nhốt đúng chỗ nhạy cảm nhất.

Loại memory foam pha gel hoặc đục lỗ thông khí làm dịu bớt hiện tượng này nhưng không xóa được, vì gốc rễ nằm ở hình lòng chảo mà vật liệu tự tạo ra chứ không chỉ ở khả năng dẫn nhiệt.

Đối chiếu foam thường và memory foam trên vai trò đệm ngồi

Tiêu chí Foam thường (PU polyether) Memory foam (visco)
Tốc độ hồi phục Gần như tức thì Chậm, vài giây tới vài chục giây
Cảm giác khi ngồi xuống Được nâng đỡ, có phản lực Bị hút xuống, ôm sát
Phụ thuộc nhiệt độ Không đáng kể Rõ rệt, mềm đi khi ấm và cứng lại khi lạnh
Thoáng khí khi ngồi lâu Khá, có hiệu ứng bơm khí Kém, tích nhiệt và hơi ẩm
Đổi tư thế, xoay người Dễ, mặt đệm phẳng lại ngay Khó, phải thoát khỏi vết lún cũ
Đứng dậy Nhẹ, đệm đẩy hỗ trợ Nặng, phải dùng lực chân nhiều hơn
Độ vững của mép trước đệm Giữ được cạnh nếu tỷ trọng cao Sập mép sớm, cắt vào mặt sau đùi
Trọng lượng khối mút Nhẹ hơn ở cùng thể tích Nặng hơn, đệm rời khó nhấc để đảo mặt
Biến dạng lâu dài Xẹp dần nhưng đều In hằn vết ngồi rõ và khó phục hồi hơn
Giá cùng độ dày Rẻ hơn nhiều lần ở phân khúc phổ thông Đắt hơn đáng kể, chênh nhiều nhất ở loại tỷ trọng cao
Vai trò hợp lý nhất Lõi chịu lực của đệm ngồi Lớp mặt mỏng tạo cảm giác êm

Chỗ mút visco đắt tiền chịu thua tấm foam PU rẻ hơn

Memory foam thường được bán như phiên bản cao cấp của foam thường, và ở đệm giường thì cách nói đó có cơ sở. Nhưng trên ghế sofa, có ít nhất ba tiêu chí mà loại rẻ hơn thắng dứt khoát.

  1. Giữ dáng theo thời gian. Đệm ngồi bị nén vào đúng một vị trí mỗi ngày trong nhiều năm. Foam thường tỷ trọng cao xẹp chậm và xẹp đều; memory foam với cấu trúc mềm nhớt in vết ngồi sớm hơn và vết đó khó tự đầy lại, thành ra chỗ trũng chỗ cao.
  2. Chịu lực ở mép đệm. Mép trước là nơi người ta tì cả thân khi đứng lên hoặc ngồi ghé. Foam thường có thể cắt cứng hơn ở rìa để làm khung đỡ; memory foam mềm ra ngay khi ấm nên khó giữ cạnh.
  3. Ổn định theo mùa. Sáng lạnh, memory foam cứng lại và phải chờ ấm lên mới mềm. Foam thường cho cảm giác như nhau quanh năm.

Đệm foam thường còn nhẹ nên dễ nhấc lên phơi và đảo mặt. Nếu ruột đệm đã lún, xem hướng xử lý ở mục khắc phục trước khi nghĩ tới thay mới.

Khi đặt hai loại mút này cạnh nhau là so sánh sai chỗ

Có những trường hợp memory foam và foam thường không hề cạnh tranh, và ép chúng vào một bảng đối chiếu chỉ dẫn tới quyết định sai.

  • Lớp topper mỏng phủ trên lõi. Ở vai trò này memory foam không thay thế foam thường mà nằm trên nó: lõi lo chịu lực, lớp visco lo cảm giác chạm. Đây là cách dùng đúng nhất của mút visco trong ghế sofa.
  • Đệm tựa lưng và gối trang trí. Tựa lưng không chịu tải tập trung, tiêu chí là độ phồng. Chỗ đó dùng bông gòn, lông vũ hoặc foam mềm, memory foam vừa nặng vừa bí nên không có việc.
  • Ghế cần độ nảy. Với sofa văng ngồi thẳng hoặc ghế dùng nhiều giờ mỗi ngày, yêu cầu là phản lực chứ không phải ôm lún. Lựa chọn thật sự nằm giữa foam tỷ trọng cao và hệ lò xo, memory foam không có mặt.
  • Nhà có người lớn tuổi. Tiêu chí bắt buộc là mặt đệm cao và có phản lực để đứng dậy an toàn. Memory foam bị loại từ đầu, không phải vì chất lượng.

Chọn foam thường hay memory foam theo cách nhà bạn dùng ghế

Kết luận nên bám vào thói quen ngồi thật, không bám vào tên vật liệu.

  • Chọn foam thường tỷ trọng cao làm toàn bộ ruột đệm nếu ghế được ngồi hằng ngày nhiều giờ, nhà có trẻ nhỏ hay người lớn tuổi, phòng khách nóng ẩm, hoặc bạn thích cảm giác ngồi vững và đứng lên nhẹ nhàng.
  • Chọn cấu trúc lõi foam thường phủ một lớp memory foam mỏng nếu bạn muốn mặt đệm êm dịu lúc mới ngồi nhưng vẫn cần độ nâng đỡ, và ghế chủ yếu dùng buổi tối trong phòng có điều hòa.
  • Chọn memory foam chiếm tỷ lệ lớn chỉ khi chiếc ghế đó thực chất đóng vai trò chỗ nằm: ghế thư giãn ngả lưng, sofa giường dùng để ngủ, hoặc góc nằm đọc sách của một người cụ thể.
  • Không chọn memory foam nếu bạn hay tiếp khách, hay đổi tư thế, dễ đổ mồ hôi, hoặc đệm ngồi có kích thước lớn và rời, vì trọng lượng và vết lún sẽ thành phiền toái sau vài năm.

Khi đi xem hàng, hãy ngồi thử ít nhất mười phút đúng tư thế bạn hay ngồi ở nhà rồi đứng lên, thay vì ấn tay xuống đệm vài giây. Cảm giác đầu tiên của memory foam luôn dễ chịu; thứ cần kiểm tra là cảm giác ở phút thứ mười. Các bước thử ghế nằm ở mục kiến thức chọn mua, những cặp vật liệu hay bị nhầm lẫn khác nằm trong chuyên mục so sánh.