Miễn phí vận chuyển toàn quốc Tư vấn chọn sofa 24/7 0909 888 668 Hỗ trợ đại lý / Doanh nghiệp

Chất liệu

Foam D30 cho đệm sofa: điểm cân bằng giữa cảm giác êm và khả năng giữ dáng

D30 là con số cân nặng, không phải con số độ cứng. Hiểu đúng khác biệt này quyết định việc bạn chọn được tấm mút vừa không sụp sau một năm, vừa không khiến người ngồi thấy như đang tựa lên tấm ván.

Ký hiệu D30 chỉ nói đúng một điều: một khối mút có thể tích một mét khối thì cân nặng khoảng 30 kg. Không hơn. Nó không cho biết tấm mút dày bao nhiêu, cứng tới đâu, ngồi lên có êm không. Đây chính là chỗ sinh ra phần lớn nhầm lẫn khi chọn ruột đệm sofa, vì rất nhiều người nghe “D30 chắc hơn D25” rồi mặc định con số càng lớn thì ngồi càng ê lưng.

Tỷ trọng đo lượng nhựa thật có trong một đơn vị thể tích, tức là mạng vách bọt khí bên trong dày hay thưa. Độ cứng lại là chỉ số khác, do công thức pha và phụ gia quyết định. Về nguyên tắc, một nhà sản xuất hoàn toàn có thể làm ra tấm D30 mềm hơn tấm D25. Nhưng trong điều kiện sản xuất phổ thông ở Việt Nam, hai chỉ số này thường đi cùng chiều, nên D30 dần trở thành một mốc quen: đủ chắc để giữ dáng, chưa tới mức phản lại người ngồi. Bài này nói đúng về cái thế cân bằng đó.

Bên trong một tấm mút D30 có gì khác tấm nhẹ hơn

Mút polyurethane có cấu trúc như một mạng lưới bọt khí ken vào nhau. Mỗi bọt được bao bởi những vách nhựa rất mỏng. Khi có tải trọng đè xuống, các vách này cong đi để hấp thụ lực, rồi bung trở lại khi tải rời đi. Tỷ trọng cao nghĩa là trong cùng một thể tích có nhiều vách hơn, mỗi vách chỉ phải gánh một phần nhỏ hơn của tổng lực.

Hệ quả kéo theo là chuyện tuổi thọ chứ không chỉ chuyện cảm giác. Mút nhẹ có ít vách hơn, mỗi vách chịu ứng suất lớn hơn trong từng lần ngồi xuống, nên tỷ lệ vách gãy vĩnh viễn tích lũy nhanh hơn. Đó là lý do hai tấm mút mới ra lò ngồi thấy gần giống nhau, nhưng sau một hai năm thì tấm nhẹ đã võng thành lòng chảo còn tấm nặng vẫn giữ được mặt phẳng.

Ở mốc D30, mật độ vách đủ dày để tấm mút không chết cục bộ ở đúng chỗ hay ngồi, đồng thời khối mút vẫn còn đủ khoảng trống khí để nén xuống một quãng có ý nghĩa. Nén được thì mới có cảm giác êm; không nén được thì thành ván.

Vì sao D30 được xem là điểm cân bằng giữa êm và giữ dáng

Phần êm nằm ở quãng lún đầu tiên

Cảm giác êm khi vừa ngồi xuống phụ thuộc vào việc mặt đệm lún được bao nhiêu trong khoảng một tới hai giây đầu và lún có mượt không. Mút quá nhẹ lún rất nhanh nhưng lún hết quãng rồi chạm đáy, người ngồi cảm nhận được lớp khung hoặc lớp dây đai bên dưới. Mút quá nặng gần như không nhường, cơ thể phải tự điều chỉnh tư thế thay vì được mặt đệm ôm theo.

D30 nằm ở khoảng giữa: nhường một quãng vừa đủ để phân tán trọng lượng ra diện rộng, rồi dừng lại ở một mức chắc chắn. Cái cảm giác “ngồi xuống thấy được đỡ lại” mà nhiều người mô tả chính là điểm dừng đó.

Phần giữ dáng nằm ở khả năng hồi và giữ cạnh

Giữ dáng gồm hai việc khác nhau. Việc thứ nhất là hồi hình: đứng dậy khỏi ghế, sau vài giây mặt đệm phải trở về gần như phẳng, không lưu lại vết lõm in hình người. Việc thứ hai là giữ cạnh: mép trước và bốn góc tấm đệm phải còn vuông, không bị bo tròn xuống, vì đây là vùng chịu lực tập trung mỗi lần đứng lên ngồi xuống mà lại ít vật liệu đỡ nhất.

Mút nhẹ hỏng ở cả hai việc, thường hỏng phần cạnh trước. Khi cạnh trước sụp, tấm đệm mất đường nét vuông vức, lớp vải bọc bên trên chùng theo và bộ sofa trông cũ hơn tuổi thật rất nhiều. D30 giữ được nét cạnh lâu hơn đáng kể, đây là giá trị mà mắt nhìn thấy chứ không chỉ cảm nhận bằng cách ngồi.

Đối chiếu D18, D25, D30 và D40 theo cảm giác dùng thật

Tỷ trọng Cảm giác khi vừa ngồi Điểm yếu lộ ra sớm nhất Hợp với vị trí nào
D18 Rất mềm, lún nhanh và lún sâu Sụp cạnh trước, in vết ngồi lâu tan Lớp phủ mỏng, gối tựa lưng, gối trang trí
D25 Mềm vừa, còn cảm giác ôm rõ Võng giữa mặt đệm ở chỗ ngồi nhiều Đệm ngồi cho nhà ít người dùng, ghế phòng ngủ
D30 Nhường một quãng rồi đỡ lại chắc Hơi khô cứng ở vài phút đầu nếu để trần Lõi đệm ngồi cho phòng khách dùng hằng ngày
D40 Chắc rõ, ít nhường, nâng mạnh Ngồi lâu dễ mỏi, cảm giác kém thân thiện Đệm lót đáy, tay vịn, ghế công cộng tần suất cao

Bảng này mô tả xu hướng chung của mút phổ thông cùng dòng. Với mút hoạt tính, mút cao su hoặc mút pha phụ gia đặc biệt, quan hệ giữa tỷ trọng và cảm giác có thể lệch khỏi bảng, nên khi mua loại đặc thù cần hỏi thẳng nhà sản xuất thay vì suy diễn từ con số D.

Người mua hay hiểu sai D30 ở chỗ nào

  • Coi D30 là mức độ cứng. Nó là khối lượng trên thể tích. Hai tấm cùng D30 từ hai nhà làm khác nhau có thể cho cảm giác ngồi khác nhau rõ rệt vì công thức pha khác.
  • Nghĩ D30 dày bao nhiêu cũng như nhau. Tỷ trọng và độ dày là hai biến độc lập. Một tấm D30 quá mỏng vẫn chạm đáy khi ngồi, vì không đủ quãng nén để hấp thụ lực.
  • Đánh giá bằng cách ấn ngón tay tại showroom. Ngón tay chỉ tác động lên một điểm nhỏ ở lớp trên cùng, trong khi cảm giác thật do toàn bộ chiều dày và hệ đỡ bên dưới quyết định. Muốn biết thì phải ngồi, ngồi ít nhất năm phút, và ngồi đúng tư thế thường dùng ở nhà.
  • Tin rằng D30 thì khỏi cần quan tâm hệ đỡ. Nếu dây đai đáy chùng hoặc lò xo lá yếu, tấm mút tốt tới đâu cũng vẫn cho cảm giác tụt sâu. Phần này thuộc về khung sofahệ lò xo, không phải lỗi của mút.
  • Cho rằng cứ tăng tỷ trọng là tăng tuổi thọ vô hạn. Vượt qua một ngưỡng, phần chi phí tăng thêm đổi lấy độ cứng chứ không đổi lấy sự thoải mái, và người ngồi là bên chịu thiệt.

Quy trình kiểm tra một tấm mút có đúng tỷ trọng D30

  1. Đo ba chiều tấm mút bằng thước dây, quy hết về mét, nhân lại để ra thể tích theo mét khối. Ghi chính xác tới từng centimet vì con số này rất nhỏ.
  2. Cân tấm mút khi chưa bọc vải, chưa lồng áo, bằng cân điện tử và ghi kèm phần thập phân.
  3. Lấy khối lượng chia cho thể tích. Kết quả xấp xỉ 30 là đúng loại. Sai lệch vài đơn vị là dung sai sản xuất bình thường, sai lệch tới mười đơn vị thì không.
  4. Kiểm tra hồi hình: ấn mạnh lòng bàn tay xuống giữa tấm mút, giữ mười giây rồi thả. Mút D30 còn tốt sẽ bật lên gần hết trong vài giây và không lưu vết.
  5. Kiểm tra cạnh: đặt tấm mút lên mặt phẳng, dùng cạnh bàn tay ép xuống góc tấm. Góc phải chống lại rõ rệt chứ không xẹp ngay như bọt biển.
  6. Nhìn mặt cắt ở phần dư nếu có. Mút tỷ trọng cao cho mặt cắt mịn và đều hạt; mút nhẹ có lỗ khí to nhỏ lộn xộn, thấy rõ bằng mắt thường.
  7. Ghi rõ tỷ trọng và độ dày từng lớp vào phiếu đặt hàng trước khi may bọc, vì bọc vải xong thì kiểm tra lại rất phiền.

Ghép D30 với lớp gì để hết cứng

Đây là câu hỏi thực tế nhất với người đã chọn D30 nhưng vẫn thấy ngồi khô. Câu trả lời không nằm ở việc đổi sang tỷ trọng thấp hơn, mà nằm ở việc chia tấm đệm thành nhiều lớp có nhiệm vụ khác nhau: lớp dưới lo chịu lực, lớp trên lo tiếp xúc.

Ghép với một lớp mút mềm hơn ở trên

Cách phổ biến và dễ thi công nhất: giữ D30 làm lõi, dán thêm một lớp mút tỷ trọng thấp hơn, mỏng, nằm sát mặt vải. Lớp mỏng này lún ngay khi vừa chạm vào nên xóa được cảm giác chạm phải mặt phẳng cứng, còn phần chịu tải thật vẫn do lõi D30 đảm nhiệm. Lớp phủ càng dày thì càng mềm nhưng đổi lại mặt vải dễ nhăn hơn.

Ghép với mút hoạt tính để đổi kiểu tiếp xúc

Mút hoạt tính lún theo thời gian chứ không lún tức thì, tạo cảm giác ôm dần và phân bố áp lực đều. Đặt một lớp mỏng loại này lên trên lõi D30 sẽ làm mềm rõ điểm tiếp xúc mà không làm mất khả năng giữ dáng. Nhược điểm là nóng hơn trong thời tiết Việt Nam và phản hồi chậm, người thích cảm giác bật lại nhanh sẽ không hợp.

Bọc lớp bông gòn ép quanh lõi

Cách làm quen thuộc của thợ may đệm: quấn một lớp bông gòn ép mỏng bao quanh khối mút trước khi lồng vỏ. Lớp này vừa làm dịu bề mặt, vừa giúp mặt vải căng đều và bo tròn cạnh cho đẹp mắt. Bông gòn xẹp dần theo thời gian nên đây là giải pháp cảm giác nhiều hơn là giải pháp kết cấu, và cần chấp nhận rằng sau vài năm cần thay lại lớp bông.

Chia lớp theo hướng ngược lại cho phần tựa lưng

Tựa lưng không chịu tải nén liên tục như mặt ngồi nên không cần lõi chắc bằng. Nếu đã dùng D30 cho mặt ngồi thì phần tựa nên nhẹ hơn một bậc, hoặc dùng ruột rời loại mềm, để lưng không bị đẩy ra trước. Dùng cùng một loại mút cho cả ngồi lẫn tựa là lỗi bố trí vật liệu khá thường gặp.

D30 đắt hơn D25 ở chỗ nào và phần chênh đó mua được gì

Cùng kích thước tấm, mút tỷ trọng cao tốn nhiều nguyên liệu hơn cho mỗi mét khối, nên D30 luôn đắt hơn D25 và rẻ hơn D40 của cùng nhà sản xuất. Mức chênh không lớn so với tổng chi phí một bộ sofa, vì phần lớn tiền nằm ở vải bọc, khung và công may. Phần chênh đó đổi lấy ba thứ cụ thể: thời gian giữ mặt đệm phẳng, thời gian giữ nét cạnh vuông, và việc lùi được thời điểm phải thay ruột. Nếu ngân sách phải cắt ở đâu đó, cắt ở lớp phủ trang trí hợp lý hơn cắt vào lõi chịu lực.

Muốn so sánh với các mức tỷ trọng khác trước khi chốt, xem thêm tại chuyên mục đệm mút. Nếu bộ sofa hiện tại đã có dấu hiệu võng mặt ngồi, phần chẩn đoán nguyên nhân nằm ở mục khắc phục, còn cách kéo dài tuổi thọ ruột mút bằng thói quen sử dụng nằm ở mục bảo quản.