Chất liệu
Foam PU: một cái tên gọi chung cho cả một họ vật liệu, không phải một loại mút
Hai tấm mút cùng được ghi là "foam PU" trên phiếu đặt hàng có thể chênh nhau tới gần một cân trên mỗi mét vuông. Chữ PU không sai, nhưng nó nói ít hơn rất nhiều so với mức người mua vẫn tưởng.
Một tấm mút dày 5 cm, rộng đúng một mét vuông, nếu là loại D25 sẽ nặng khoảng 1,25 kg; cùng kích thước ấy ở loại D40 sẽ nặng khoảng 2 kg. Bảy trăm rưỡi gram chênh lệch trên mỗi mét vuông chính là khác biệt vật chất giữa hai tấm mút mà trên phiếu đặt hàng đều ghi đúng ba chữ giống hệt nhau: mút PU.
Chữ PU đó không sai. Nó chỉ nói ít hơn rất nhiều so với mức người mua vẫn tưởng, theo cùng một cách mà dòng chữ “ghế gỗ” không cho biết đó là gỗ sồi hay gỗ tràm ghép.
PU là tên một họ vật liệu, không phải tên một loại mút
Polyurethane là tên của cả một nhóm polymer sinh ra từ phản ứng giữa polyol và isocyanate. Thay đổi loại polyol, tỷ lệ pha trộn, chất tạo bọt và phụ gia, người ta thu được những thứ chẳng liên quan gì nhau về công dụng: sơn phủ gỗ, keo dán, xốp cứng cách nhiệt, da nhân tạo tráng lên nền vải, và khối bọt mềm làm ruột đệm.
Nghĩa là câu “ghế này dùng foam PU” đúng về hóa học nhưng gần như trống rỗng về thông tin mua bán, tương đương việc nói ghế làm bằng gỗ mà không nói gỗ gì. Vì vậy hai bộ sofa cùng ghi foam PU có thể ngồi khác hẳn nhau và xẹp lún theo hai tốc độ khác nhau.
Những nhánh foam PU thường gặp trong ruột đệm sofa
Trong đồ nội thất chỉ một phần nhỏ của họ PU được dùng: nhóm bọt mềm ô khí hở, cho phép không khí đi qua và tấm mút nén xuống rồi bung trở lại. Nhóm bọt cứng ô khí kín dùng cách nhiệt không xuất hiện trong ruột đệm, dù cũng mang tên PU.
Foam PU tấm cắt từ khối lớn
Dạng phổ biến nhất. Foam được tạo bọt thành khối dài, để ổn định rồi cắt thành tấm theo bề dày yêu cầu. Mặt cắt thẳng, lỗ khí nhìn rõ khi soi nghiêng. Toàn bộ dải tỷ trọng D18 đến D40 mà thị trường quen gọi đều nằm ở nhánh này.
Foam PU đàn hồi cao
Công thức được điều chỉnh để tấm mút bật lại nhanh và giữ phản lực ổn định qua nhiều chu kỳ nén. Cảm giác ngồi có độ nảy rõ, khác kiểu lún dần rồi dừng của foam thường. Thường dùng cho lớp chịu lực chính.
Foam PU hoạt tính chậm
Tên quen thuộc hơn là memory foam. Vật liệu phản ứng với nhiệt độ cơ thể, mềm dần theo chỗ tiếp xúc và hồi hình chậm sau khi rời tải. Được cái phân bố áp lực đều, mất cái giữ nhiệt và khó xoay trở. Trên sofa nhánh này hầu như chỉ nằm ở lớp mỏng trên cùng chứ không làm lõi.
Foam PU đúc khuôn
Foam được rót thẳng vào khuôn có sẵn hình dạng thay vì cắt từ khối. Bề mặt có một lớp da mỏng liền khối, mép bo tròn tự nhiên. Thường gặp ở tay vịn cong và những chi tiết mà cắt tấm không làm được.
| Nhánh foam PU | Cảm giác ngồi | Tốc độ bật lại | Vị trí thường dùng |
|---|---|---|---|
| Tấm cắt thông thường | Êm, lún đều | Trung bình | Lõi đệm ngồi, tựa lưng |
| Đàn hồi cao | Nảy, đỡ chắc | Nhanh | Lớp chịu lực chính |
| Hoạt tính chậm | Ôm theo dáng, giữ nhiệt | Chậm rõ rệt | Lớp mỏng trên cùng |
| Đúc khuôn | Chắc, có mép liền | Tùy công thức | Tay vịn, chi tiết cong |
Dãy số D18 đến D40 thực chất đo cái gì
Ký hiệu D kèm con số là quy ước thường dùng tại Việt Nam để chỉ khối lượng riêng của foam, đơn vị kilogram trên mét khối. D30 nghĩa là một mét khối foam đó nặng khoảng 30 kg. Con số này phản ánh lượng vật chất thật trong cùng một thể tích, nên liên quan chặt tới khả năng giữ chiều cao theo thời gian.
| Ký hiệu | Khối lượng một mét khối | Thường gặp ở | Điểm cần biết |
|---|---|---|---|
| D18 | khoảng 18 kg | Tựa lưng, gối trang trí, lớp lót | Nhẹ, dễ mất chiều cao nếu đặt ở chỗ ngồi |
| D25 | khoảng 25 kg | Đệm ngồi phổ thông | Mức cân bằng quen thuộc nhất trên thị trường |
| D30 | khoảng 30 kg | Đệm ngồi dùng nhiều giờ mỗi ngày | Giữ dáng tốt hơn, tấm nặng tay hơn thấy rõ |
| D40 | khoảng 40 kg | Lõi chịu lực, ghế dùng cường độ cao | Nặng và chắc, cảm giác ngồi tùy độ cứng chứ không tùy tỷ trọng |
Cách đặt tên và cách đo có thể khác nhau tùy nhà sản xuất. Khi người bán không nêu được tỷ trọng cụ thể, thông tin đó coi như không có chứ không nên tự suy đoán ra một con số.
Vì sao hai tấm cùng D30 lại ngồi khác nhau
Tỷ trọng và độ cứng là hai đại lượng độc lập. Tỷ trọng trả lời: trong một mét khối có bao nhiêu vật chất. Độ cứng trả lời: cần bao nhiêu lực để nén tấm mút xuống một tỷ lệ nhất định của bề dày. Hai thứ được điều chỉnh bằng những cách khác nhau, nên hoàn toàn có thể có tấm D30 mềm và tấm D30 cứng.
Hệ quả là số D không dự báo được cảm giác ngồi. Nó dự báo tốt cho câu hỏi khác: sau vài năm tấm mút còn giữ bao nhiêu phần chiều cao ban đầu. Muốn biết ghế mềm hay cứng thì chỉ có cách ngồi thử, và ngồi đủ lâu. Xẹp lún theo thời gian được nói kỹ hơn ở mục bảo quản.
Foam PU đắt hơn hay rẻ hơn những lựa chọn ruột đệm khác
Cùng một bề dày, giá foam PU tăng gần như theo lượng vật liệu bên trong: tấm tỷ trọng cao đắt hơn tấm tỷ trọng thấp, đơn giản vì nặng hơn. Phần chênh đó không mua được cảm giác êm hơn, nó mua số năm mà mặt đệm còn giữ được nét phẳng.
So với bông gòn ép, foam PU đắt hơn nhưng giữ dáng lâu hơn hẳn, vì bông ép chịu tải một thời gian là bết lại và không nở về như cũ. So với cao su thiên nhiên, foam PU rẻ hơn và nhẹ hơn nhiều, đổi lại ít nảy hơn. So với hệ lò xo kết hợp mút phủ, đệm toàn foam PU dễ chịu hơn về giá nhưng ít thông khí hơn.
Người mua hay hiểu sai foam PU ở bốn chỗ
- Coi tỷ trọng là độ cứng. Nghe D40, nhiều người nghĩ ngay tới ghế cứng như ván, trong khi tấm D40 vẫn có thể được làm mềm.
- Chỉ nhìn bề dày. Tấm dày 12 cm tỷ trọng thấp sẽ lún nhanh hơn tấm dày 8 cm tỷ trọng cao. Dày mà nhẹ là tổ hợp dễ gây thất vọng nhất.
- Xếp foam PU vào hạng thấp. Memory foam và foam đàn hồi cao vẫn là polyurethane. Câu quảng cáo “không dùng PU mà dùng memory foam” tự mâu thuẫn.
- Nhầm với da PU. Da PU nằm ở vỏ bọc và không nói gì về ruột đệm, xem thêm ở mục da bọc.
Sáu bước kiểm tra một tấm foam PU trước khi chốt đơn
- Hỏi tỷ trọng bằng con số. Phải là một ký hiệu D cụ thể cho từng vị trí: đệm ngồi bao nhiêu, tựa lưng bao nhiêu.
- Nhấc thử tấm mẫu. Cầm hai tấm cùng kích thước lên hai tay, chênh lệch khối lượng cảm nhận được ngay.
- Ấn và đếm. Ấn lòng bàn tay xuống hết cỡ rồi thả, đếm thời gian mút trồi lại. Bật lại tức thì là nhánh đàn hồi cao, trồi chậm vài giây là nhánh hoạt tính chậm.
- Soi mặt cắt. Lỗ khí đều và nhỏ là dấu hiệu tốt hơn so với lỗ to nhỏ lẫn lộn kèm những mảng đặc bất thường.
- Ngồi đủ mười lăm phút. Cảm giác trong ba mươi giây đầu và sau mười lăm phút thường khác nhau.
- Yêu cầu ghi tỷ trọng vào phiếu. Không ghi lại thì sau này không có cơ sở đối chiếu khi đệm xuống cấp sớm.
Đọc nhãn PU để biết mình mua gì
Một dòng mô tả đủ dùng phải trả lời ba câu hỏi: thuộc nhánh nào, tỷ trọng bao nhiêu, dùng cho vị trí nào. Dòng ghi “mút PU D30, đệm ngồi, dày 10 cm” là thông tin. Dòng ghi “mút PU cao cấp nhập khẩu” thì không, vì chẳng chữ nào trong đó kiểm chứng hay so sánh được.
Những cụm đáng dừng lại để hỏi thêm gồm: mút êm, mút bền, mút loại một, foam công nghệ mới. Không cụm nào gắn với một đại lượng đo được. Ngược lại, khi nhãn ghi rõ tỷ trọng từng bộ phận, nêu tên nhánh foam và mô tả cấu tạo nhiều lớp theo thứ tự từ trên xuống, người bán đang đưa ra thứ có thể đối chiếu về sau.
Phép kiểm tra cuối cùng cũng đơn giản nhất: hỏi đúng một câu, lớp foam ở đệm ngồi tỷ trọng bao nhiêu. Người nắm được hàng của mình trả lời trong vài giây. Câu trả lời vòng vo hoặc chuyển hướng sang chất liệu bọc đã nói khá nhiều, trước cả khi ai đó ngồi thử. Xem thêm tại đệm mút và trang chất liệu.