Miễn phí vận chuyển toàn quốc Tư vấn chọn sofa 24/7 0909 888 668 Hỗ trợ đại lý / Doanh nghiệp

Chất liệu

Memory foam: vì sao mút nhớ ít hợp làm lõi đệm ngồi sofa

Đứng lên khỏi tấm memory foam, vết lõm hình bàn tay còn nằm đó vài giây rồi mới đầy trở lại. Chính đặc tính khiến nó nổi tiếng ở đệm nằm lại là điểm trừ ở đệm ngồi sofa.

Ấn nắm tay xuống một tấm memory foam rồi bỏ tay ra, vết lõm hình bàn tay còn nằm nguyên ở đó vài giây trước khi mặt mút từ từ đầy trở lại. Cùng phép thử đó trên một tấm mút đàn hồi cao, mặt mút gần như bật lại tức thì. Khoảng trễ vài giây ấy chính là toàn bộ câu chuyện của memory foam: nó là điểm bán hàng ở đệm nằm, và là điểm cần cân nhắc kỹ ở đệm ngồi sofa.

Memory foam phản ứng với lực và nhiệt theo kiểu nào

Memory foam, hay mút hoạt tính, là polyurethane được thêm phụ gia để khối mút mang tính nhớt đàn hồi. Nói gọn: nó vừa hành xử như một vật đàn hồi (nén xuống rồi trả lại hình dạng), vừa hành xử như một chất lỏng đặc (biến dạng trôi theo thời gian chứ không tức thì).

Điều đó dẫn tới hai đặc điểm chi phối mọi thứ còn lại. Thứ nhất, khối mút cần thời gian để nhận lực và cũng cần thời gian để nhả lực; bạn càng giữ nguyên tư thế lâu thì nó càng ôm sát. Thứ hai, độ mềm của nó thay đổi theo nhiệt độ: vùng tiếp xúc với cơ thể ấm lên thì mềm ra và lún sâu hơn, vùng còn lại vẫn giữ nguyên độ cứng ban đầu.

Ở đệm nằm, hai đặc điểm này là ưu thế rõ ràng. Người nằm giữ tư thế hàng chục phút, trọng lượng trải trên diện tích lớn, và mục tiêu là giảm điểm tì ở vai và hông. Đệm ngồi sofa lại là một bài toán gần như ngược lại.

Vì sao memory foam ít hợp làm lõi đệm ngồi sofa

Ngồi là chuỗi tư thế đổi liên tục, không phải một tư thế giữ lâu

Trong một buổi tối trên sofa, người ta ngồi thẳng, ngả ra sau, vắt chân, nghiêng sang một bên, chồm tới trước lấy ly nước. Mỗi lần đổi tư thế là một lần khối mút phải nhận hình mới. Memory foam làm việc đó chậm, nên có một khoảng ngắn bạn ngồi trên mặt mút vẫn còn mang dấu tư thế cũ. Cảm giác đó không rõ tới mức khó chịu, nhưng nó lấy đi phần nâng đỡ đáng lẽ phải có ngay khi trọng lượng dồn xuống.

Diện tích tiếp xúc hẹp, áp lực dồn vào một vùng nhỏ

Người nằm phân bố trọng lượng trên gần hai mét chiều dài. Người ngồi dồn phần lớn trọng lượng vào vùng mông và đùi, tức một mảng rất nhỏ so với toàn tấm đệm. Với vật liệu biến dạng trôi theo thời gian, áp lực tập trung ở đúng một chỗ ngày này qua ngày khác là điều kiện thuận lợi nhất để hình thành vùng trũng cố định. Đó cũng là lý do vết ngồi quen trên đệm memory foam thường hiện ra sớm hơn so với lõi mút đàn hồi cao cùng độ dày.

Mép đệm và động tác đứng lên ngồi xuống

Mép trước đệm ngồi chịu tải mỗi lần bạn ngồi xuống hoặc đứng dậy, và đó là chỗ mọi loại mút yếu nhất. Lõi cần lực phản hồi tăng nhanh khi lún sâu để đỡ phần đùi. Memory foam cho đường lún ngược lại: lún dần và mềm thêm khi ấm lên, nên mép đệm dễ tạo cảm giác hụt và người ngồi có xu hướng trượt về trước. Với người lớn tuổi hay người có vấn đề khớp gối, việc đứng lên từ một mặt đệm ôm và lún sâu cũng tốn sức hơn.

Nhiệt tích lại ở vùng ngồi

Cấu trúc ô khí của memory foam kín hơn mút thông thường nên thoát nhiệt chậm. Vùng ngồi ấm lên trong vài chục phút đầu, tấm mút mềm thêm ở đúng chỗ đang chịu lực nhiều nhất, và vòng lặp đó tự nuôi chính nó. Ở khí hậu nóng ẩm, đây là điểm trừ dễ nhận ra hơn nhiều so với ở phòng lạnh quanh năm.

Tiêu chí ở đệm ngồi Memory foam Foam đàn hồi cao Mút PU thường
Tốc độ trở lại hình dạng Chậm, có độ trễ thấy được Gần như tức thì Trung bình, hơi ì ở cuối
Lực nâng khi lún sâu Giảm dần khi mút ấm lên Tăng dần theo độ lún Tăng ít rồi chạm ngưỡng
Ổn định theo nhiệt độ phòng Thay đổi rõ Ít thay đổi Ít thay đổi
Chịu tải điểm lặp lại nhiều lần Kém, dễ tạo vùng trũng Tốt Trung bình
Đỡ mép trước đệm Yếu Khá Trung bình
Thoát nhiệt và thoáng khí Chậm Khá Khá
Vị trí dùng hợp lý Lớp phủ mỏng, gối tựa Lõi chịu lực Lõi phụ, đệm lưng

Bảng trên không nói memory foam là vật liệu kém. Nó nói rằng đặt đúng chỗ thì tốt, đặt vào vị trí lõi chịu lực thì đang dùng sai thế mạnh.

Chỗ memory foam thực sự phát huy trên bộ sofa

  • Lớp phủ mỏng trên mặt lõi đàn hồi cao. Đủ để lấy cảm giác ôm khi vừa ngồi xuống, mỏng nên nhiệt tích ít và lực nâng vẫn do lõi bên dưới đảm nhiệm.
  • Gối tựa cổ và gối kê thắt lưng. Đây là chỗ cần ôm theo đường cong cơ thể, tải nhẹ, gần như không có động tác đứng lên ngồi xuống.
  • Đệm tựa lưng của ghế thư giãn. Lưng ép vào theo phương ngang với lực nhỏ hơn nhiều so với phương thẳng đứng ở mặt ngồi.
  • Đệm gác chân rời. Tải nhẹ và diện tiếp xúc rộng, hai điều kiện đều thuận cho vật liệu này.

Kết cấu nhiều lớp trong nhóm đệm mút tồn tại chính vì lý do đó: mỗi lớp lo một việc, không lớp nào phải làm hết. Phần nâng đỡ nền còn phụ thuộc dây đai, nan hoặc hệ lò xo gắn trên khung sofa.

Người mua hay hiểu sai memory foam ở chỗ nào

  • Nghĩ memory foam là mút cao cấp nhất nên chỗ nào cũng tốt. Đây là vật liệu chuyên biệt cho tình huống tải phân tán và tư thế giữ lâu, không phải bản nâng cấp toàn diện của mút thường.
  • Đánh giá bằng cách ấn đầu ngón tay vài giây. Vết lõm giữ lại trông rất thuyết phục nhưng chỉ nói lên độ nhớt, không nói gì về khả năng đỡ trọng lượng thật.
  • Nhầm memory foam với foam đàn hồi cao vì cả hai đều được gọi là mút cao cấp. Hai loại nằm ở hai đầu đối lập về tốc độ bật lại.
  • Gán cho memory foam một mức tỉ trọng cố định. Ký hiệu D chỉ lượng vật chất trong một mét khối, dùng chung cho nhiều loại mút; memory foam vẫn có nhiều mức tỉ trọng khác nhau tùy nhà sản xuất.
  • Kỳ vọng lớp phủ memory foam cứu được lõi yếu. Nếu lõi bên dưới đã lún, lớp phủ chỉ làm cảm giác ban đầu dễ chịu hơn trong thời gian ngắn.

Vì sao memory foam đắt hơn và mức chênh đổi lấy gì

Cùng độ dày, memory foam thường đắt hơn mút PU thường vì công thức phụ gia phức tạp hơn và khối lượng vật chất trên mỗi tấm cũng cao hơn. So với foam đàn hồi cao thì khoảng cách hẹp hơn nhiều và tùy nguồn hàng.

Điều đáng cân nhắc là phần chênh đó mua được gì. Nó mua cảm giác ôm và khả năng phân tán điểm tì. Nó không mua thêm độ bền của lõi, không mua thêm lực nâng khi lún sâu. Vì vậy trả thêm cho một lớp phủ memory foam mỏng trên lõi tốt là hợp lý, còn trả thêm để thay nguyên lõi đệm ngồi bằng memory foam là mua nhầm thứ mình cần.

Bảy bước kiểm tra một tấm memory foam trước khi đặt hàng

  1. Hỏi memory foam nằm ở lớp nào và dày bao nhiêu. Câu trả lời phải cụ thể là lớp phủ hay lõi. Nếu người bán nói chung chung là đệm memory foam, hãy đề nghị mô tả từng lớp từ trên xuống.
  2. Hỏi vật liệu và tỉ trọng của lớp nằm ngay dưới. Đây mới là lớp quyết định độ bền mặt ngồi, và cũng là thông tin hay bị bỏ qua nhất.
  3. Mở khóa kéo xem lõi. Không xem được lõi thì mọi phép thử phía sau đều mất độ tin cậy vì lớp vỏ và bông gòn che gần hết cảm giác thật.
  4. Ấn nắm tay và đếm thời gian phục hồi. Memory foam giữ vết lõm vài giây. Nếu mặt mút bật lại tức thì thì lớp bạn đang chạm không phải memory foam, dù nhãn ghi gì.
  5. Ngồi liền mười lăm phút ở đúng chỗ mình hay ngồi. Đặc tính nhạy nhiệt chỉ bộc lộ sau khi mút ấm lên; ngồi thử ba mươi giây không cho biết điều gì.
  6. Đứng lên và quan sát mặt đệm. Vết lõm cần đầy lại trong khoảng thời gian ngắn. Nếu sau vài phút vẫn còn thấy rõ đường viền chỗ ngồi, hãy hỏi lại về lớp lõi bên dưới.
  7. Ghi vào phiếu đặt hàng. Ít nhất bốn mục: loại mút từng lớp, độ dày từng lớp, tỉ trọng lớp lõi, và điều khoản bảo hành riêng cho phần lõi đệm ngồi.

Nhiệt độ phòng ảnh hưởng độ mềm thế nào

Đây là điểm ít được nói tới nhất khi tư vấn, nhưng lại là thứ người dùng cảm nhận rõ nhất sau vài tháng. Memory foam mềm hay cứng không phải một hằng số ghi trên nhãn, mà là một giá trị trôi theo nhiệt độ của chính khối mút tại thời điểm bạn ngồi.

Phòng để điều hòa ở mức thấp trong nhiều giờ khiến tấm mút nguội đi và cứng lại: lúc mới ngồi xuống thấy chắc hơn hẳn, phải mất một lúc mút mới ôm theo dáng người. Ngược lại, buổi trưa mùa nóng ở phòng không bật điều hòa, cả tấm mút đã ấm sẵn nên vừa ngồi đã lún sâu và cảm giác nâng đỡ giảm rõ. Cùng một bộ sofa, cùng một người ngồi, hai cảm giác khác nhau chỉ vì điều kiện phòng khác nhau.

Vài hệ quả thực tế nên biết trước khi quyết định:

  • Ngồi thử ở showroom lạnh không phản ánh phòng khách nhà bạn. Showroom thường mát hơn, tấm mút vì thế cứng hơn thực tế. Hãy trừ hao phần này khi so sánh.
  • Sofa kê cạnh cửa sổ hướng nắng chịu chênh nhiệt lớn trong ngày. Vùng đệm phơi nắng buổi chiều mềm hơn hẳn phần còn lại, lâu dài dễ tạo chênh lệch độ lún giữa hai chỗ ngồi.
  • Sofa đặt ngay dưới miệng gió điều hòa thì ngược lại. Vùng bị thổi trực tiếp nguội và cứng hơn, cũng tạo chênh lệch tương tự theo chiều còn lại.
  • Lớp vỏ bọc góp phần điều tiết. Vỏ dày hoặc vải bọc dệt kín làm chậm quá trình truyền nhiệt, nên khối mút phản ứng chậm hơn với nhiệt độ phòng.

Cách xử lý không phức tạp: chọn vị trí kê tránh nắng chiếu trực tiếp và tránh luồng gió lạnh thổi thẳng vào một chỗ, đồng thời đảo vị trí ngồi và xoay đệm định kỳ để chênh lệch nhiệt không đọng mãi ở một điểm. Các thao tác đó nằm trong nhóm việc bảo quản sofa, và với memory foam thì chúng quan trọng hơn so với các loại mút khác. Nếu bạn đang so sánh nhiều loại lõi trước khi chốt, phần kiến thức chọn sofa có thêm các tiêu chí đối chiếu theo từng vị trí sử dụng.