Miễn phí vận chuyển toàn quốc Tư vấn chọn sofa 24/7 0909 888 668 Hỗ trợ đại lý / Doanh nghiệp

Danh mục thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ sofa: giải nghĩa theo năm nhóm chức năng

Phần lớn giá trị của một bộ sofa nằm ở những thứ bạn không nhìn thấy, nên người mua buộc phải tin vào chữ. Từ điển này giúp bạn đọc đúng những chữ đó.

29 thuật ngữ 4 nhóm chức năng

Vì sao cần từ điển này

Từ điển thuật ngữ sofa là bộ giải nghĩa các khái niệm xuất hiện thường xuyên trong mô tả sản phẩm, báo giá và lời tư vấn của ngành sofa, được sắp xếp theo nhóm chức năng để người mua tra cứu nhanh. Trang này vừa là mục lục của toàn bộ mục từ, vừa giải thích cách các nhóm thuật ngữ liên hệ với nhau, để bạn hiểu một tờ mô tả sản phẩm thực sự đang nói gì trước khi quyết định.

Vì sao người mua sofa hay bị rối trước thuật ngữ

Sofa là món nội thất hiếm hoi mà phần lớn giá trị nằm ở những thứ người mua không nhìn thấy được. Đứng trước một bộ sofa, bạn chỉ quan sát được lớp ngoài cùng: màu bọc, đường chỉ may, dáng tay vịn, độ lún khi ngồi thử vài phút. Khung, lớp đệm, kiểu liên kết mối nối, loại lò xo hay đai đỡ đều nằm khuất sau lớp vải hoặc da và chỉ tồn tại với người mua dưới dạng chữ trong bản mô tả. Vì vậy hiểu thuật ngữ không phải chuyện chữ nghĩa, mà là công cụ kiểm tra gần như duy nhất bạn có.

Khó khăn thứ hai đến từ việc ba hệ ngôn ngữ chồng lên nhau trong cùng một câu tư vấn: thuật ngữ tiếng Anh giữ nguyên dạng gốc như recliner, chaise, ottoman, module, memory foam; cách gọi tiếng Việt phổ thông như sofa băng, sofa góc, sofa giường, đôn; và từ nghề của thợ đóng, thợ bọc như hồi ghế, cốt mút, ke góc, đóng mộng. Ba hệ này không phủ nhau hoàn toàn, nên cùng một bộ phận có thể mang ba tên khác nhau tùy người bạn đang nói chuyện.

Khó khăn thứ ba nằm ở chỗ nhiều nhãn mô tả trong ngành là cách gọi thương mại chứ không phải định nghĩa cố định. Các cụm như da công nghiệp, gỗ tự nhiên, mút cao cấp hay khung chắc chắn có thể ứng với vật liệu rất khác nhau tùy từng nhà sản xuất, và cách ghi thông số cũng do mỗi nơi tự quy ước. Khi một mục từ trong từ điển này có nhiều cách hiểu, chúng tôi nói rõ rằng cách hiểu phụ thuộc nhà sản xuất, thay vì áp đặt một con số duy nhất.

Năm nhóm thuật ngữ và thứ tự nên đọc

Cách gom thuật ngữ dễ dùng nhất là gom theo chức năng, đi từ ngoài vào trong và từ quyết định khó sửa nhất tới quyết định dễ sửa nhất.

Nhóm 1: dáng sofa

Nhóm dáng gồm các thuật ngữ mô tả hình khối tổng thể và cách bộ sofa chiếm chỗ trong phòng: sofa băng, sofa góc, sofa chữ U, sofa module, ghế đơn, đôn, sofa giường, ghế thư giãn. Nên đọc nhóm này trước vì dáng quyết định lối đi và khả năng kê lại phòng sau này. Chọn sai chất liệu bọc còn có thể bọc lại, chọn sai dáng thì gần như phải đổi cả bộ.

Điểm dễ nhầm trong nhóm này là các cặp tên gần nghĩa. Sofa góc và sofa chữ L thường được dùng thay cho nhau trong giao tiếp thường ngày. Chaise là phần ghế dài để duỗi chân gắn liền vào một đầu sofa, không phải một kiểu sofa độc lập, dù nhiều nơi vẫn rao bán như một dáng riêng. Sofa module nhấn mạnh khả năng tách rời và ghép lại các khối, nên một bộ sofa góc chưa chắc đã là module nếu các khối được cố định cứng với nhau.

Nhóm 2: cấu tạo khung

Khung là bộ xương chịu toàn bộ tải trọng và quyết định phần lớn tuổi thọ của bộ sofa. Nhóm này gồm các thuật ngữ về vật liệu khung, kiểu liên kết và chi tiết gia cố: gỗ tự nhiên đã sấy, ván ép nhiều lớp, thanh nan, mối ghép mộng, ke góc, bulông liên kết, khung kim loại, chân sofa. Bạn có thể xem tổng quan phần này tại chuyên mục khung sofa.

Nhầm lẫn phổ biến nhất là coi cụm gỗ tự nhiên như một bảo chứng về độ bền. Loại gỗ, độ ẩm còn lại sau khi sấy và cách xử lý mối mọt ảnh hưởng tới kết quả nhiều hơn bản thân việc gỗ có phải gỗ nguyên khối hay không. Một nhầm lẫn khác là hiểu mô tả khung gỗ áp dụng cho toàn bộ kết cấu, trong khi thực tế nhiều bộ chỉ dùng gỗ ở phần chịu lực chính và dùng vật liệu khác ở phần bao che.

Nhóm 3: lớp đệm

Lớp đệm là toàn bộ vật liệu nằm giữa khung và lớp bọc, quyết định cảm giác ngồi trong những năm đầu và mức độ xẹp lún về sau. Nhóm này gồm mút, tỷ trọng mút, mút hoạt tính, bông gòn, lông vũ, lò xo túi độc lập, lò xo hình sóng và dây đai đàn hồi. Hai chuyên mục liên quan trực tiếp là đệm mútlò xo sofa.

Cặp khái niệm hay bị dùng lẫn nhất ở đây là tỷ trọng và độ cứng. Tỷ trọng nói về lượng vật liệu chứa trong một đơn vị thể tích, liên quan nhiều hơn tới khả năng giữ phom theo thời gian. Độ cứng nói về lực cần bỏ ra để nén mút xuống, tức là cảm giác êm hay chắc khi vừa ngồi. Một tấm mút có thể mềm mà vẫn bền phom, hoặc cứng mà nhanh xẹp, tùy công thức sản xuất.

Nhóm 4: chất liệu bọc

Chất liệu bọc là lớp tiếp xúc trực tiếp với da người dùng, quyết định cảm giác chạm, cách bộ sofa xuống màu và mức công sức vệ sinh. Nhóm này chia thành hai nhánh lớn: nhánh da với các khái niệm da nguyên tấm, da lớp mặt, da lạng, da tráng phủ, da công nghiệp; và nhánh vải với vải bố, nhung, vải pha sợi tổng hợp, vải chống bám bẩn, chỉ số chà xát. Trang tổng hợp cả hai nhánh nằm ở chuyên mục chất liệu sofa.

Đây là nhóm có nhiều tên gọi chồng chéo nhất. Các cụm da công nghiệp, da PU và simili được dùng lẫn lộn trong thực tế bán hàng dù cấu tạo lớp nền và lớp phủ có thể khác nhau, nên khi mô tả chỉ ghi một cụm chung, việc hỏi lại cấu tạo cụ thể là hợp lý. Với da thật, cần phân biệt phần diện tích thực sự bọc da và phần dùng vật liệu tương tự ở lưng ghế, hông ghế hoặc mặt sau, vì nhiều bộ chỉ bọc da ở bề mặt tiếp xúc.

Nhóm 5: cơ cấu chuyển động

Nhóm này gồm mọi bộ phận cho phép sofa thay đổi hình dạng hoặc tư thế: cơ cấu ngả lưng bằng tay kéo, bằng nút bấm hoặc bằng mô tơ điện, cơ cấu gấp và kéo trượt của sofa giường, ray trượt, bản lề nắp hộp chứa đồ trong đôn, khớp chỉnh tựa đầu. Đặc điểm chung là chúng có bộ phận chuyển động, nên tuổi thọ phụ thuộc số lần thao tác chứ không chỉ phụ thuộc thời gian sử dụng.

Cần lưu ý rằng sofa thư giãn là tên gọi thương mại chung, có thể chỉ nhiều kiểu cơ cấu khác nhau. Khi so sánh, điều đáng hỏi là cơ cấu vận hành bằng gì, cần chừa bao nhiêu khoảng trống phía sau khi ngả hết, và bộ phận nào có thể thay riêng nếu hỏng. Các sự cố thường gặp của nhóm này được xử lý trong chuyên mục khắc phục.

Những cặp thuật ngữ hay bị dùng lẫn

Cặp thuật ngữ Khác nhau ở điểm nào
Tỷ trọng mút và độ cứng mút Tỷ trọng liên quan tới khả năng giữ phom lâu dài, độ cứng liên quan tới cảm giác êm hay chắc khi ngồi
Sofa góc và sofa module Sofa góc mô tả hình dáng, sofa module mô tả khả năng tách rời và ghép lại các khối
Chaise và ghế đơn Chaise là phần duỗi chân gắn vào thân sofa, ghế đơn là một khối đứng độc lập
Da thật và da công nghiệp Khác nhau ở lớp nền: một bên đi từ da động vật, một bên đi từ lớp nền dệt phủ vật liệu tổng hợp
Lò xo túi độc lập và lò xo hình sóng Một loại gồm các lò xo rời trong túi vải, một loại là dây thép uốn sóng căng ngang khung ghế
Sofa giường và sofa có đôn Sofa giường có cơ cấu chuyển thành mặt phẳng nằm, sofa có đôn chỉ thêm khối kê chân rời

Cách dùng từ điển này khi đi mua sofa

  1. Trước khi đi xem, đọc nhóm dáng sofa để khoanh vùng những kiểu phù hợp với mặt bằng phòng khách nhà bạn.
  2. Khi cầm bản mô tả sản phẩm, gạch chân mọi cụm từ bạn không giải nghĩa được và tra lại theo nhóm chức năng tương ứng.
  3. Với mỗi cụm mơ hồ, hỏi lại người bán ba câu cụ thể: đó là bộ phận nào, nằm ở vị trí nào, và áp dụng cho bao nhiêu phần của bộ sofa.
  4. Ghi lại câu trả lời vào phiếu đặt hàng nếu là yếu tố quan trọng với bạn, thay vì chỉ nghe miệng.
  5. Sau khi mua, giữ lại phần mô tả để đối chiếu khi cần bảo hành hoặc thay thế bộ phận.

Khi một thuật ngữ không có câu trả lời tuyệt đối

Một phần thuật ngữ trong ngành sofa không có định nghĩa thống nhất, và điều đó là bình thường. Trong những trường hợp đó, cách xử lý đúng không phải là tìm cho ra một con số chuẩn, mà là chuyển câu hỏi từ tên gọi sang mô tả cụ thể. Thay vì hỏi bộ này dùng mút loại gì, hãy hỏi đệm ngồi có mấy lớp, lớp nào nằm trên cùng và bộ phận nào có thể thay riêng khi xẹp. Những câu hỏi dạng này khó trả lời chung chung hơn nhiều so với một cái nhãn.

Các mục từ trong từ điển thuật ngữ được viết theo hướng đó: mở đầu bằng một định nghĩa đọc riêng vẫn hiểu, sau đó là dấu hiệu nhận biết, vị trí trên bộ sofa, ưu nhược điểm thực tế và những thuật ngữ dễ nhầm kèm theo. Muốn đi sâu về vật liệu, hãy bắt đầu từ chuyên mục chất liệu; muốn xem cách áp dụng vào từng kiểu sản phẩm, chuyên mục sofakiến thức là điểm tiếp theo.

Các trang trong từ điển thuật ngữ sofa

  • Acrylic Fabric là gì — Acrylic Fabric là vải dệt từ sợi tổng hợp gốc polyacrylonitrile, có bề mặt xốp mềm giống len và khả năng giữ màu tốt dưới ánh nắng…
  • Armless Unit là gì — Armless Unit là module sofa không có tay vịn ở cả hai bên, dùng để nối giữa các module khác nhằm kéo dài chiều ngang bộ sofa.
  • Attached Back là gì — Attached Back là kiểu lưng tựa sofa có phần đệm được may hoặc cố định trực tiếp vào thân ghế, không thể nhấc rời ra ngoài.
  • Back Cushion là gì — Back Cushion là phần đệm nằm ở lưng tựa sofa, tạo điểm tì và nâng đỡ lưng cho người ngồi.
  • Bản lề là gì — Bản lề là chi tiết cơ khí nối hai bộ phận của sofa lại với nhau và cho phép chúng xoay quanh một trục cố định.
  • Bench Seat là gì — Bench Seat là kiểu đệm ngồi của sofa được làm liền thành một tấm duy nhất chạy suốt chiều dài chỗ ngồi, thay vì chia thành nhiều đ…
  • Bông gòn polyester là gì — Bông gòn polyester là vật liệu độn dạng sợi tổng hợp xốp nhẹ, dùng bọc ngoài mút hoặc nhồi gối sofa để tạo độ mềm và làm đầy nếp v…
  • Boucle là gì — Boucle là loại vải dệt từ sợi xoắn tạo thành các vòng nhỏ nổi trên bề mặt, cho kết cấu sần xốp đặc trưng thường thấy ở sofa hiện đ…
  • Box Cushion là gì — Box Cushion là đệm sofa dạng khối hộp, gồm mặt trên, mặt dưới và một dải vải bao quanh chu vi để tạo chiều dày đều nhau ở mọi cạnh…
  • Bridgewater Sofa là gì — Bridgewater Sofa là dáng sofa bọc kín toàn thân, có tay ghế thấp hơn lưng, hơi ngả ra ngoài và lùi vào so với mép trước của đệm ng…
  • Bun Foot là gì — Bun Foot là kiểu chân đồ nội thất tiện tròn, phình ở giữa và dẹt xuống ở đế, có hình dáng gợi liên tưởng đến chiếc bánh bao.
  • Cabriole Sofa là gì — Cabriole Sofa là dáng sofa có phần lưng và hai tay vịn nối liền thành một đường viền cao bằng nhau, thường uốn cong mềm và để lộ k…
  • Camelback Sofa là gì — Camelback Sofa là kiểu sofa có đường viền lưng tựa nhô cong lên ở phần giữa rồi hạ thấp dần về hai bên tay vịn, tạo hình giống bướ…
  • Canvas là gì — Canvas là loại vải dệt theo kiểu dệt trơn với sợi ngang và sợi dọc đan xen đều nhau, cho bề mặt dày, chắc và ít co giãn.
  • Caster là gì — Caster là bánh xe nhỏ lắp vào chân sofa, cho phép xoay và lăn để dịch chuyển ghế mà không cần nhấc bổng.
  • Chaise Longue là gì — Chaise Longue là kiểu ghế có mặt ngồi kéo dài về phía trước, cho phép người ngồi duỗi thẳng chân trên chính mặt ghế.
  • Chaise Module là gì — Chaise Module là khối ghế kéo dài của bộ sofa, có đệm ngồi sâu hơn bình thường và không có tay vịn ở đầu mở, cho phép người ngồi d…
  • Chân sofa là gì — Chân sofa là bộ phận đỡ nằm dưới khung ghế, nâng thân sofa lên khỏi mặt sàn và truyền toàn bộ tải trọng của ghế cùng người ngồi xu…
  • Chenille là gì — Chenille là loại vải dệt từ sợi có lông tơ tỏa đều quanh lõi, tạo bề mặt mềm mượt và hơi óng ánh, thường dùng bọc sofa.
  • Chesterfield Sofa là gì — Chesterfield Sofa là dáng sofa cổ điển có tay vịn cuộn tròn cao ngang lưng tựa và mặt lưng chần nút tạo ô hình quả trám.
  • Chịu tải động là gì — Chịu tải động là khả năng khung, dây đai và hệ đàn hồi của sofa chống chịu lực tác động thay đổi liên tục theo thời gian, thay vì…
  • Chịu tải tĩnh là gì — Chịu tải tĩnh là khả năng kết cấu sofa đỡ được một trọng lượng đặt yên, ổn định trong thời gian dài mà không biến dạng vĩnh viễn.
  • Cơ recliner là gì — Cơ recliner là cụm cơ cấu khung kim loại gắn dưới ghế sofa, cho phép ngả lưng tựa ra sau và nâng phần đỡ chân lên để người ngồi ch…
  • Cơ sofa bed là gì — Cơ sofa bed là cụm cơ cấu khung kim loại gắn trong thân sofa, cho phép biến đổi ghế ngồi thành mặt phẳng nằm ngủ và thu gọn trở lạ…
  • Comfort Layer là gì — Comfort Layer là lớp vật liệu mềm nằm trên cùng của đệm sofa, tiếp xúc trực tiếp với cơ thể và tạo cảm giác êm ái tức thì khi ngồi…
  • Conversation Pit là gì — Conversation Pit là khu vực ngồi được hạ thấp hơn cao độ sàn xung quanh, với chỗ ngồi bố trí quây vào trong để mọi người đối diện…
  • Corduroy là gì — Corduroy là loại vải có bề mặt nổi thành các đường gân nhung song song chạy dọc, tiếng Việt thường gọi là vải nhung tăm.
  • Corner Block là gì — Corner Block là miếng gỗ hoặc vật liệu cứng gắn vào góc trong khung sofa để giữ hai thanh khung vuông góc và chống lỏng mối nối.
  • Corner Chaise là gì — Corner Chaise là module sofa vừa đóng vai trò khối góc nối hai dãy ngồi vuông góc, vừa kéo dài mặt ngồi thành phần nằm duỗi chân.